Rassurant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm yên lòng, làm yên tâm: Dùng để mô tả điều gì đó có tác dụng xoa dịu, giảm bớt sự lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ.
- Đáng tin cậy, tạo cảm giác an toàn: Dùng để mô tả một người hoặc một điều gì đó truyền đạt sự tin tưởng và an toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Nụ cười của anh ấy rất làm người ta yên tâm.)
- (Kết quả xét nghiệm thật đáng yên lòng.)
- (Thật yên tâm khi biết bạn ở đây.)
- (Anh ấy có một giọng nói dịu dàng và đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouver quelque chose de rassurant": Cảm thấy điều gì đó làm mình yên tâm.
- Je trouve sa présence très rassurante. (Tôi thấy sự có mặt của anh ấy rất làm tôi yên tâm.)
- "À titre rassurant": Với mục đích trấn an, để làm yên lòng.
- Le médecin a parlé à titre rassurant. (Bác sĩ đã nói với mục đích trấn an bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Rassurer (động từ): trấn an, làm cho yên tâm.
- Ses paroles m'ont rassuré. (Lời nói của anh ấy đã trấn an tôi.)
- Rassuré, rassurée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được trấn an, cảm thấy yên tâm.
- Je suis rassurée après votre explication. (Tôi đã yên tâm sau lời giải thích của bạn.)
- Rassurant có thể dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn) để chỉ điều làm người ta yên lòng.
- Le rassurant n'est pas toujours le vrai. (Điều làm người ta yên lòng không phải lúc nào cũng là sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Apaisant: làm dịu đi, làm nguôi ngoai.
- Réconfortant: an ủi, khích lệ.
- Confortant: củng cố, làm vững dạ (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Inquiétant: đáng lo ngại, gây lo lắng.
- Alarmant: báo động, đáng báo động.
- Anxiogène: gây lo âu.
tính từ
- làm yên lòng, làm yên tâm
- Nouvelle rassurantetin làm yên lòng
- Un individu peu rassurantmột gã trông đáng gườm