Rassurer

ngoại động từ
  1. làm yên lòng, làm yên tâm
    • Ce que vous me dites là me rassure
      điều anh vừa nói với tôi làm yên lòng
  2. (từ , nghĩa ) củng cố (uy tín...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Rassurer"

Từ có nhắc đến "Rassurer"