resserrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Siết chặt, thắt chặt: Làm cho một vật trở nên chặt hơn, cố định hơn bằng cách tăng lực ép hoặc xoáy.
    • Thu hẹp, thu ngắn: Làm cho cái gì đó trở nên nhỏ hơn, gọn hơn, hoặc ít hơn về phạm vi, kích thước, hoặc độ dài.
    • (Từ ) Kẹp vào giữa: Được bao quanh hoặc ép chặt từ hai bên bởi một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut resserrer ce boulon, il est trop lâche. (Cần phải siết chặt cái đinh ốc này, quá lỏng.)
    • Cette crème aide à resserrer les pores de la peau. (Loại kem này giúp thu hẹp lỗ chân lông trên da.)
    • L'auteur a resserrer son argumentation pour le résumé. (Tác giả đã phải thu gọn lập luận của mình cho bản tóm tắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resserrer les rangs": Siết chặt hàng ngũ, tăng cường đoàn kết kỷ luật.

    • Face à la crise, le parti a décidé de resserrer les rangs. (Trước khủng hoảng, đảng đã quyết định siết chặt hàng ngũ.)
  • "Resserrer la ceinture": (Nghĩa bóng) Thắt lưng buộc bụng, tiết kiệm chi tiêu.

    • Avec la hausse des prix, nous devons resserrer la ceinture. (Với giá cả tăng cao, chúng tôi phải thắt lưng buộc bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resserrement (danh từ giống đực): Sự siết chặt, sự thu hẹp.

    • Le resserrement des règles de sécurité est nécessaire. (Việc thắt chặt các quy tắc an ninhcần thiết.)
  • Resserrage (danh từ giống đực): Hành động siết chặt (thường dùng trong cơ khí).

    • Le resserrage des écrous doit être vérifié. (Việc siết chặt các đai ốc cần được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Serrer: Siết, bóp chặt (thườngnghĩa đen, ít dùng cho nghĩa bóng "thu hẹp").
  • Restreindre: Hạn chế, thu hẹp (về phạm vi, quy mô).
  • Rétrécir: Làm co lại, thu nhỏ (về kích thước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ "resserrer". Hành động của thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Resserrer les liens (d'amitié, de famille...): Thắt chặt mối quan hệ (tình bạn, gia đình...).
    • Ce voyage a permis de resserrer les liens familiaux. (Chuyến đi này đã giúp thắt chặt các mối quan hệ gia đình.)
ngoại động từ
  1. siết chặt, thắt chặt
    • Resserrer un boulon
      siết chặt đinh ốc
    • resserrer les liens de l'amitié
      (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn
  2. thu hẹp, thu ngắn
    • Lotion qui resserre les pores
      nước thơm làm thu hẹp lỗ chân lông
    • Resserrer un récit
      thu ngắn câu chuyện kể
    • Resserrer ses besoins
      thu hẹp nhu cầu
  3. (từ , nghĩa ) kẹp vào giữa
    • La vallée que des montagnes resserrent
      thung lũng bị núi kẹp vào giữa

Từ gần giống

Từ chứa "resserrer"

Từ có nhắc đến "resserrer"