resserrer

ngoại động từ
  1. siết chặt, thắt chặt
    • Resserrer un boulon
      siết chặt đinh ốc
    • resserrer les liens de l'amitié
      (nghĩa bóng) thắt chặt tình bè bạn
  2. thu hẹp, thu ngắn
    • Lotion qui resserre les pores
      nước thơm làm thu hẹp lỗ chân lông
    • Resserrer un récit
      thu ngắn câu chuyện kể
    • Resserrer ses besoins
      thu hẹp nhu cầu
  3. (từ , nghĩa ) kẹp vào giữa
    • La vallée que des montagnes resserrent
      thung lũng bị núi kẹp vào giữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "resserrer"

Từ có nhắc đến "resserrer"