Renaissance

/ri'neisəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phục hưng, sự hồi sinh: Chỉ sự hồi sinh mạnh mẽ hoặc sự phục hưng của một hoạt động, ý tưởng, hoặc phong cách sau một thời kỳ suy giảm.
    • Thời kỳ Phục Hưng (Renaissance): (Viết hoa) Chỉ một thời kỳ lịch sử cụ thểchâu Âu, từ khoảng thế kỷ 14 đến thế kỷ 17, đánh dấu sự hồi sinh mạnh mẽ của nghệ thuật, văn học, học thuật khoa học dựa trên các nguồn cảm hứng từ thời cổ đại Hy Lạp La .
  2. Tính từ (Định ngữ):

    • (Thuộc) thời kỳ Phục Hưng: Dùng để mô tả những liên quan đến thời kỳ lịch sử Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • The city is experiencing a cultural renaissance. (Thành phố đang trải qua một sự phục hưng văn hóa.)
    • There has been a renaissance of interest in traditional crafts. (Đã một sự hồi sinh về mối quan tâm đến các nghề thủ công truyền thống.)
  • Danh từ (thời kỳ lịch sử):

    • Leonardo da Vinci was a key figure of the Renaissance. (Leonardo da Vinci một nhân vật then chốt của thời kỳ Phục Hưng.)
    • The Renaissance began in Italy. (Thời kỳ Phục Hưng bắt đầu ở Ý.)
  • Tính từ:

    • We studied Renaissance architecture. (Chúng tôi đã nghiên cứu kiến trúc thời Phục Hưng.)
    • This painting is a Renaissance masterpiece. (Bức tranh này một kiệt tác thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a renaissance man/woman": Một người kiến thức uyên bác tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, lấy cảm hứng từ lý tưởng con người toàn diện của thời Phục Hưng.

    • He is a true renaissance man, excelling in science, music, and painting. (Anh ấy một người đàn ông Phục Hưng đích thực, xuất sắc trong khoa học, âm nhạc hội họa.)
  • "to undergo a renaissance": Trải qua một sự phục hưng, hồi sinh.

    • The neighborhood has undergone a renaissance with new cafes and galleries. (Khu phố đã trải qua một sự phục hưng với những quán cà phê phòng trưng bày mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Renaissance (adj): (Thuộc) thời Phục Hưng. Thường dùng như một tính từ đứng trước danh từ ( dụ: Renaissance art, Renaissance thinker).
  • Renaissance humanism: Chủ nghĩa nhân văn thời Phục Hưng, một phong trào tri thức nhấn mạnh giá trị tiềm năng của con người.
  • Renaissance faire/fair: Một sự kiện giải trí hoặc hội chợ theo chủ đề mô phỏng thời kỳ Phục Hưng.
Từ đồng nghĩa
  • Revival: Sự hồi sinh, phục hưng (nghĩa chung).
  • Rebirth: Sự tái sinh, sự tái xuất hiện.
  • Reawakening: Sự thức tỉnh lại.
  • Resurgence: Sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "renaissance" một cách độc lập. Các cách dùng nâng cao như "renaissance man" đã được liệt kêtrên.)

danh từ
  1. sự phục hưng
  2. (Renaissance) thời phục hưng
  3. (Renaissance) (định ngữ) (thuộc) thời kỳ phục hưng
    • renaissance art
      nghệ thuật thời phục hưng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Renaissance"