rebirth

/'ri:'belou/
Học thuật
Thân thiện
rebirth

A caterpillar's transformation into a butterfly is a symbol of rebirth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái sinh, sự sinh lại: Chỉ việc được sinh ra một lần nữa, thường theo quan niệm tôn giáo hoặc triết học về luân hồi.
    • Sự phục hưng, sự hồi sinh mạnh mẽ: Chỉ sự hồi phục, phát triển trở lại với sức sống mới, thường dùng cho các phong trào văn hóa, tư tưởng hoặc cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many Eastern religions believe in the rebirth of the soul. (Nhiều tôn giáo phương Đông tin vào sự tái sinh của linh hồn.)
    • The Renaissance was a rebirth of art and science in Europe. (Thời kỳ Phục Hưng một sự phục hưng của nghệ thuật khoa họcchâu Âu.)
    • After her trip, she felt a personal rebirth and started a new career. (Sau chuyến đi, ấy cảm thấy một sự tái sinh cá nhân bắt đầu một sự nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a rebirth": trải qua một sự tái sinh/hồi sinh.

    • The old neighborhood is experiencing a rebirth with new cafes and shops. (Khu phố đang trải qua một sự hồi sinh với những quán cà phê cửa hàng mới.)
  • "symbol of rebirth": biểu tượng của sự tái sinh.

    • The phoenix is often seen as a symbol of rebirth from its ashes. (Phượng hoàng thường được xem biểu tượng của sự tái sinh từ đống tro tàn của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Reborn (adj): được tái sinh, được đổi mới hoàn toàn.
    • He felt like a reborn man after the retreat. (Anh ấy cảm thấy như một người đàn ông được tái sinh sau khóa tu.)
  • Renaissance (n): thời kỳ Phục Hưng; sự phục hưng (một từ đồng nghĩa trang trọng cụ thể hơn cho nghĩa "phục hưng văn hóa").
Từ đồng nghĩa
  • Reincarnation: sự đầu thai, luân hồi (nhấn mạnh khía cạnh linh hồn chuyển sang thể xác mới).
  • Revival: sự phục hưng, sự hồi sinh (nhấn mạnh sự trở lại mạnh mẽ sau suy yếu).
  • Renewal: sự đổi mới, sự làm mới lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rebirth".)

Thành ngữ liên quan
  • "A new lease on life": một cơ hội sống mới, một sự hồi sinh (có thể dùng như một cách diễn đạt gần nghĩa với "rebirth" trong ngữ cảnh cá nhân).
    • After the successful surgery, he felt he had been given a new lease on life. (Sau ca phẫu thuật thành công, anh ấy cảm thấy mình đã được ban cho một cuộc sống mới.)
rebirth

A caterpillar's transformation into a butterfly is a symbol of rebirth.

danh từ
  1. sự sinh lại, sự hiện thân mới

Từ chứa "rebirth"

Từ có nhắc đến "rebirth"