Roentgen

/'rɔntjən/ Cách viết khác : (röntgen) /'rɔntjən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rơngen: Một đơn vị đo lường quốc tế cho liều phơi nhiễm bức xạ ion hóa (như tia X hoặc tia gamma). được định nghĩa lượng bức xạ tạo ra một điện tích tĩnh điện nhất định trong một thể tích không khí khô cụ thể.
    • Rơngen: (Viết hoa) Họ của nhà vật người Đức Wilhelm Conrad Röntgen, người đã khám phá ra tia X.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Đơn vị đo):
    • The patient received a dose of several roentgens during the diagnostic procedure. (Bệnh nhân đã nhận một liều vài rơngen trong quy trình chẩn đoán.)
    • Older equipment might measure exposure in roentgens. (Thiết bị có thể đo phơi nhiễm bằng đơn vị rơngen.)
  • Danh từ (Tên người):
    • Roentgen's discovery revolutionized medical imaging. (Khám phá của Rơngen đã cách mạng hóa lĩnh vực hình ảnh y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roentgen equivalent man (rem)": Một đơn vị đo liều tương đương, tính đến tác động sinh học của các loại bức xạ khác nhau, dựa trên đơn vị rơngen.
    • The radiation safety guidelines are often stated in rem, which is derived from the roentgen. (Các hướng dẫn an toàn bức xạ thường được nêu bằng rem, đơn vị nguồn gốc từ rơngen.)
Biến thể từ gần giống
  • Röntgen: Cách viết gốc tiếng Đức của từ này, thường được sử dụng thay thế, đặc biệt khi đề cập đến nhà khoa học.
  • Roentgenogram (n): Thuật ngữ chỉ một bức ảnh chụp bằng tia X.
  • Roentgenology (n): Thuật ngữ chỉ chuyên ngành X-quang, ngành y học nghiên cứu sử dụng tia X.
Từ đồng nghĩa
  • R: Chữ viết tắt thông dụng cho đơn vị roentgen.
    • The exposure was measured at 5 R. (Liều phơi nhiễm được đo 5 R.)
  • Unit of exposure: Đơn vị phơi nhiễm (cụm từ chung).
Lưu ý
  • Đơn vị roentgen chủ yếu được sử dụng để đo phơi nhiễm bức xạ trong không khí, không phải liều hấp thụ bởi cơ thể. Trong hệ thống đo lường hiện đại (SI), đơn vị coulomb trên kilogram (C/kg) thường được ưa chuộng hơn.
  • Khi viết hoa (Roentgen), thường đề cập trực tiếp đến nhà vật Wilhelm Röntgen.
danh từ
  1. (vật ) Rơngen

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Roentgen"