R
/r/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Anh (Latinh): "r" là một phụ âm, thường được phát âm là /ɑːr/.
- Ký hiệu toán học: Trong toán học và vật lý, "r" thường được dùng làm ký hiệu cho bán kính (radius) của một hình tròn hoặc hình cầu.
- Ký hiệu khoa học: Trong hóa học và vật lý, "R" (viết hoa) có thể là ký hiệu cho hằng số khí lý tưởng (ideal gas constant).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chữ cái):
- The word "rabbit" starts with the letter r. (Từ "rabbit" bắt đầu bằng chữ r.)
- In some accents, the r at the end of words is not pronounced. (Trong một số giọng, chữ r ở cuối từ không được phát âm.)
- Danh từ (ký hiệu toán học):
- The formula for the area of a circle is πr². (Công thức tính diện tích hình tròn là πr².)
- Calculate the volume of a sphere with radius r. (Tính thể tích hình cầu với bán kính r.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The three R's": Một cụm từ cố định chỉ ba kỹ năng giáo dục cơ bản: Reading (đọc), wRiting (viết) và aRithmetic (số học).
- Primary education focuses on the three R's. (Giáo dục tiểu học tập trung vào ba kỹ năng cơ bản: đọc, viết và số học.)
- "The R months": Chỉ các tháng trong tên có chứa chữ "r" (từ tháng 9 đến tháng 4), thường được liên hệ với mùa sò huyết ở một số nước.
- Oysters are said to be best in the R months. (Người ta nói sò ngon nhất vào những tháng có chữ r.)
Biến thể và từ gần giống
- R (viết hoa): Thường dùng làm ký hiệu trong các công thức khoa học (như hằng số khí R) hoặc trong các hệ thống phân loại (như xếp hạng phim R - Restricted).
- /r/: Ký hiệu ngữ âm đại diện cho âm "r".
Từ đồng nghĩa
- Letter R: Chữ R.
- Radius: Bán kính (trong ngữ cảnh toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho một chữ cái đơn lẻ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào chỉ sử dụng riêng chữ 'r')
danh từ, số nhiều Rs, R's
- R
Idioms
- the r monthsmùa sò (gồm có tám tháng có chữ r từ September đến April)
- the three R'sđọc (reading), viết (writting) và số học sinh (arithmetic) (cơ sở giáo dục sơ cấp)