Réussite

danh từ giống cái
  1. thành công
    • Être fier de sa réussite
      tự hào về thành công của mình
    • c'est une réussite
      đómột thành công
  2. sự thi đỗ
  3. (đánh bài) (đánh cờ) sự phá trận
    • Faire une réussite pour se distraire
      phá trận để giải trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống