reste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần còn lại, chỗ còn lại, cái sót lại: Chỉ phần chưa được sử dụng, tiêu thụ hoặc phần còn sót lại sau một quá trình.
- Một chút còn lại: Chỉ một lượng rất nhỏ, dấu vết cuối cùng còn sót lại của một thứ gì đó.
- (Số nhiều, "les restes"): Đồ ăn thừa; những thứ bỏ đi, phế thải.
- (Số nhiều, "les restes"): Hài cốt, di hài (của người chết).
- (Toán học): Số dư.
- Những người khác, phần còn lại (của một nhóm): Chỉ những cá nhân hoặc phần còn lại trong một tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a dépensé une partie de son salaire et a mis le reste à la banque. (Anh ấy đã tiêu một phần lương và gửi phần còn lại vào ngân hàng.)
- Il ne lui reste qu'un reste de fierté. (Anh ta chỉ còn lại một chút kiêu hãnh.)
- Je vais réchauffer les restes du dîner d'hier. (Tôi sẽ hâm nóng đồ ăn thừa của bữa tối hôm qua.)
- Le reste de la division de 10 par 3 est 1. (Số dư của phép chia 10 cho 3 là 1.)
- Elle est différente du reste de sa famille. (Cô ấy khác với những người còn lại trong gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"au reste" / "du reste": Vả lại, hơn nữa, tuy nhiên (dùng để bổ sung hoặc chuyển ý).
- Il est intelligent et, du reste, très travailleur. (Anh ấy thông minh và, hơn nữa, rất chăm chỉ.)
"avoir de beaux restes": (Về phụ nữ) Già mà vẫn đẹp, vẫn còn duyên.
- À soixante ans, elle a encore de beaux restes. (Ở tuổi sáu mươi, bà ấy vẫn còn duyên.)
"être en reste" / "demeurer en reste": Mắc nợ (ai về một ân huệ), chịu ơn.
- Je ne veux pas être en reste avec toi. (Tôi không muốn mắc nợ anh.)
"de reste": Dư thừa, có thừa.
- Nous avons du temps de reste. (Chúng ta còn dư thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Rester (Động từ): Ở lại, còn lại.
- Il reste deux pommes. (Còn lại hai quả táo.)
Restant(e) (Tính từ): Còn lại, sót lại.
- la somme restante (số tiền còn lại)
Từ đồng nghĩa
- Le surplus: Phần thừa, số dư.
- La relique: Di vật, thánh tích (nghĩa gần với "restes" chỉ di hài).
- Les déchets: Rác, đồ bỏ đi (nghĩa gần với "restes" chỉ phế thải).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Donner son reste à quelqu'un: Mắng mỏ, xử cho ai một trận.
- Son père lui a donné son reste après cette bêtise. (Bố nó đã xử cho nó một trận sau trò nghịch ngợm đó.)
Ne pas demander son reste: (Sau khi bị mắng, bị đối xử tệ) Rời đi ngay, không đợi thêm.
- Devant son accueil glacial, je n'ai pas demandé mon reste. (Trước thái độ lạnh nhạt của hắn, tôi đi ngay, không đợi thêm.)
Thành ngữ liên quan
Et le reste: Và vân vân, và những thứ tương tự.
- Il a acheté des fruits, des légumes et le reste. (Anh ấy đã mua trái cây, rau củ và vân vân.)
Jouer son reste: Đánh nước bài cuối cùng, dốc toàn lực cho lần cuối.
- Pour gagner, il doit jouer son reste. (Để thắng, anh ta phải đánh nước bài cuối cùng.)
N'être jamais en reste: Không bao giờ chịu thua kém, luôn sẵn sàng đáp trả (trong tranh luận, đùa cợt).
- Dans les réparties, il n'est jamais en reste. (Trong những câu đối đáp, anh ta không bao giờ chịu thua.)
danh từ giống đực
- chỗ còn lại, phần còn lại, cái sót lại
- Le reste d'une somme d'argentchỗ còn lại của một số tiền
- một chút còn lại
- Un reste d'espoirmột chút hy vọng còn lại
- (số nhiều) đồ ăn thừa; những thứ bỏ đi
- (số nhiều) hài cốt
- (toán học) số dư
- Le reste d'une soustractionsố dư của một tính trừ
- những người khác
- Vivre isolé du reste du mondesống xa cách những người khác
- au restevả lại, vả chăng
- avoir de beaux restesgià mà đẹp; già mà còn duyên (phụ nữ)
- demeurer en restemắc nợ
- de restedư, thừa
- Avoir de l'argent de restecó số tiền dư thừa
- donner son reste à quelqu'unsửa cho ai một trận
- du restenhư au reste
- et le restevà vân vân
- être en restenhư demeurer en reste
- jouer son resteđánh nước bài cuối cùng
- jouir de son restexem jouir
- le reste du tempsthì giờ còn lại
- ne pas demander son restexem demander
- ne pas s'embarrasser du restekhông thắc mắc gì nữa
- n'être jamais en restesẵn sàng trả lời