roussette

Học thuật
Thân thiện
roussette

Une roussette vole dans la forêt tropicale au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) nhám mèo: Một loài cá mập nhỏ, thuộc họ Scyliorhinidae, thường đốm.
    • (Động vật học) Dơi quạ: Một loài dơi ăn quả kích thước lớn, thuộc họ Pteropodidae, còn được gọi là cáo bay.
    • Bánh rán rắc đường: Một loại bánh ngọt của Pháp, là bánh rán nhỏ được phủ đường hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La roussette est un petit requin inoffensif. ( nhám mèomột loài cá mập nhỏ không gây hại.)
    • On peut observer des roussettes dans les forêts tropicales. (Người ta có thể quan sát thấy dơi quạ trong các khu rừng nhiệt đới.)
    • Pour le goûter, les enfants ont mangé des roussettes. (Cho bữa ăn nhẹ, bọn trẻ đã ăn bánh rán rắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "roussette" có thể chỉ thịt của loài nhám mèo được dùng để chế biến món ăn.
    • Le filet de roussette est délicieux en matelote. (Phi nhám mèo rất ngon khi nấu theo kiểu matelote.)
Biến thể từ gần giống
  • Petite roussette (cụm danh từ): nhám mèo con; cũng có thể chỉ loài dơi quạ nhỏ hơn.
  • Roussette des îles (cụm danh từ): Dơi quạ đảo, một phân loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Pour " nhám mèo": (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn).
  • Pour "dơi quạ": (danh từ giống đực).
  • Pour "bánh rán rắc đường": (cụm danh từ giống đực).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Từ "roussette"một từ đồng âm ba nghĩa hoàn toàn khác biệt (động vật biển, động vật có vú bay bánh ngọt). Nghĩa được hiểu phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh của câu.
roussette

Une roussette vole dans la forêt tropicale au crépuscule.

{{roussette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhám mèo
  2. (động vật học) dơi quạ
  3. bánh rán rắc đường

Từ có nhắc đến "roussette"