roussette

{{roussette}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhám mèo
  2. (động vật học) dơi quạ
  3. bánh rán rắc đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roussette"

roussette
Une roussette vole dans la forêt tropicale au crépuscule.