dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

SALT

Words Mentioning "SALT"

ái lực
bốc
bồi hồi
bồ tạt
cá biển
chả rán
chạt
chay
chảy rữa
chua
chượp
diêm
diêm dân
diêm điền
dưa muối
già tay
hòa
hoa râm
hoà tan
lục vị
mặn
muối
muối tiêu
muối vừng
nại
nộm
rửa mặn
rùm
ruộng muối
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...