dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
SALT
Words Mentioning "SALT"
ái lực
bốc
bồi hồi
bồ tạt
cá biển
chả rán
chạt
chay
chảy rữa
chua
chượp
diêm
diêm dân
diêm điền
dưa muối
già tay
hòa
hoa râm
hoà tan
lục vị
mặn
muối
muối tiêu
muối vừng
nại
nộm
rửa mặn
rùm
ruộng muối
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...