SIDA

Học thuật
Thân thiện
SIDA

Một bác sĩ đang giải thích về SIDA bằng biểu đồ trong phòng khám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải: "SIDA" tên viết tắt của một căn bệnh nghiêm trọng do virus gây suy yếu hệ thống miễn dịch của cơ thể, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng một số loại ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiến dịch phòng chống SIDA đang được đẩy mạnh trên toàn cầu.
    • Khoa học đã những tiến bộ vượt bậc trong việc điều trị cho bệnh nhân SIDA.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người nhiễm SIDA": chỉ một cá nhân đã mắc phải căn bệnh này.

    • Cộng đồng cần cái nhìn cảm thông không kỳ thị đối với người nhiễm SIDA.
  • "đại dịch SIDA": dùng để mô tả quy mô lây lan rộng khắp của căn bệnh này trên toàn thế giới.

    • Đại dịch SIDA đã gây ra những hậu quả nặng nề về sức khỏe kinh tế-xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • AIDS (danh từ): Đây tên tiếng Anh (Acquired Immunodeficiency Syndrome) của cùng một căn bệnh, thường được dùng song song hoặc thay thế cho "SIDA" trong nhiều văn bản.
    • AIDS SIDA hai cách gọi khác nhau của cùng một hội chứng bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải: Cụm từ đầy đủ, giải thích nghĩa của từ viết tắt "SIDA".
Lưu ý về từ vựng
  • "SIDA" từ viết tắt nguồn gốc từ tiếng Pháp (). Trong tiếng Việt, từ này được sử dụng chính thức phổ biến, đặc biệt trong các văn bản y tế, truyền thông. Từ đồng nghĩa quốc tế thông dụng "AIDS".
SIDA

Một bác sĩ đang giải thích về SIDA bằng biểu đồ trong phòng khám.

  1. dt. (F. Syndrome Immuno -Déficitaire Acquis) Nh. AIDS

Từ có nhắc đến "SIDA"