SIDA

  1. dt. (F. Syndrome Immuno -Déficitaire Acquis) Nh. AIDS

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "SIDA"

SIDA
Một bác sĩ đang giải thích về SIDA bằng biểu đồ trong phòng khám.