Savannah
/sə'vænə/ Cách viết khác : (savannah) /sə'vænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xavan: Một kiểu cảnh quan đồng cỏ nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, đặc trưng bởi những đồng cỏ rộng lớn với cây cối thưa thớt, thường là cây keo hoặc cây bao báp. Đây là một hệ sinh thái nằm giữa rừng mưa nhiệt đới và sa mạc.
- Thành phố Savannah: Tên một thành phố cảng ở bang Georgia, Hoa Kỳ.
- Sông Savannah: Tên một con sông ở bang Georgia và Nam Carolina, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa Xavan):
- Lions and elephants are commonly found on the African savannah. (Sư tử và voi thường được tìm thấy trên xavan châu Phi.)
- The savannah landscape is characterized by vast grasslands and scattered trees. (Cảnh quan xavan được đặc trưng bởi những đồng cỏ rộng lớn và cây cối rải rác.)
- Danh từ (nghĩa địa danh):
- Savannah is known for its historic district and beautiful parks. (Thành phố Savannah nổi tiếng với khu phố cổ và những công viên xinh đẹp.)
- The Savannah River forms part of the border between Georgia and South Carolina. (Sông Savannah tạo thành một phần biên giới giữa Georgia và Nam Carolina.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "savannah ecosystem": hệ sinh thái xavan.
- The savannah ecosystem is highly dependent on seasonal rainfall. (Hệ sinh thái xavan phụ thuộc nhiều vào lượng mưa theo mùa.)
- "savannah grassland": đồng cỏ xavan.
- Fire is a natural part of the savannah grassland renewal process. (Cháy là một phần tự nhiên của quá trình tái tạo đồng cỏ xavan.)
Biến thể và từ gần giống
- Savanna (n): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ, của "savannah" (nghĩa là xavan).
- Grassland (n): Đồng cỏ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các đồng cỏ ôn đới).
- Steppe (n): Thảo nguyên (thường chỉ đồng cỏ ở vùng khí hậu lục địa khô cằn, như ở Trung Á).
Từ đồng nghĩa
- Plain (n): Đồng bằng (có thể có hoặc không có cây cối).
- Prairie (n): Đồng cỏ (thường chỉ đồng cỏ ôn đới ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "savannah" là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "savannah".)
danh từ
- (địa lý,địa chất) Xavan