Shanghai

/ʃæɳ'hai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (hàng hải, từ lóng):
    • Bắt cóc (ai đó) để bắt làm việc trên tàu biển: Hành động lừa gạt hoặc dùng lực để bắt người lên tàu, thường các thủy thủ, phục vụ cho chuyến đi dài ngày.
    • Dùng thủ đoạn bắt ép (ai đó phải làm gì): Nghĩa mở rộng, chỉ việc lừa gạt hoặc ép buộc người khác làm một việc đó họ không muốn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In the 19th century, sailors were often shanghaied in port taverns. (Vào thế kỷ 19, các thủy thủ thường bị bắt cóc trong các quán rượucảng.)
    • He was shanghaied into joining the committee against his will. (Anh ta bị ép buộc tham gia vào ủy ban một cách trái ý muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shanghai someone into doing something": lừa hoặc ép ai đó làm việc .
    • I didn't want to go, but my friends shanghaied me into attending the party. (Tôi không muốn đi, nhưng bạn bè đã lôi kéo tôi vào việc tham dự bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shanghai (danh từ riêng): Thượng Hải, tên một thành phố lớn của Trung Quốc. Từ nguyên của động từ "shanghai" bắt nguồn từ việc các thủy thủ bị bắt cóc thường bị đưa lên những chuyến tàu dài đi đến cảng Thượng Hải.
Từ đồng nghĩa
  • Kidnap: bắt cóc.
  • Coerce: cưỡng ép, ép buộc.
  • Press-gang: (từ lịch sử) bắt đi lính thủy hoặc bắt làm thủy thủ bằng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào ngoài cấu trúc "shanghai into" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

ngoại động từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) bắt cóc (để lên làmtàu biển)
  2. (từ lóng) dùng thủ đoạn bắt ép (phải làm gì)

Từ đồng nghĩa