Sivaism
/'sivəizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo Shiva, tín ngưỡng thờ thần Shiva: Một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng chính trong Ấn Độ giáo (Hinduism) tập trung vào việc thờ phụng thần Shiva như là vị thần tối cao.
- Giáo phái Shiva: Chỉ một giáo phái hoặc nhánh cụ thể của Ấn Độ giáo chuyên tôn thờ thần Shiva.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sivaism is one of the major traditions within Hinduism. (Đạo Shiva là một trong những truyền thống chính trong Ấn Độ giáo.)
- The temple's architecture reflects the principles of Sivaism. (Kiến trúc của ngôi đền phản ánh các nguyên tắc của đạo Shiva.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Philosophical Sivaism": Chỉ các trường phái triết học Ấn Độ giáo lấy thần Shiva làm trung tâm, như Trika hay Kashmir Shaivism.
- He is studying the texts of philosophical Sivaism. (Anh ấy đang nghiên cứu các văn bản của trường phái triết học Shiva.)
Biến thể và từ gần giống
- Shaivism (n): Cách viết phổ biến khác của "Sivaism", cùng chỉ đạo Shiva. (Đây là từ đồng nghĩa chính tả.)
- Shivaite (n): Tín đồ của đạo Shiva.
- The Shivaite performed his daily prayers at dawn. (Tín đồ đạo Shiva thực hiện lời cầu nguyện hàng ngày vào lúc bình minh.)
- Saivite (n): Một cách viết khác của "Shivaite".
Từ đồng nghĩa
- Shaivism: Đạo Shiva (cách viết thay thế phổ biến hơn).
- Shiva worship: Sự thờ cúng thần Shiva.
Lưu ý
- "Sivaism" là một từ chuyên ngành về tôn giáo và văn hóa Ấn Độ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là "đạo Shiva".
- Từ này ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày mà chủ yếu được dùng trong văn cảnh học thuật, tôn giáo hoặc khi mô tả văn hóa.
danh từ
- đạo Xi-va