Smilax

/'smailæks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống cây khúc khắc: Một chi thực vật leo, thường gai, thuộc họ Smilacaceae.
    • Cây măng leo: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Smilax, thân dây leo, thường được tìm thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest path was tangled with smilax. (Lối mòn trong rừng bị quấn đầy bởi cây măng leo.)
    • Some species of smilax are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi khúc khắc được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "smilax" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ toàn bộ chi thực vật tên khoa học .
    • The genus Smilax includes both woody and herbaceous species. (Chi Smilax bao gồm cả các loài thân gỗ thân thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Greenbrier: Tên gọi thông thườngBắc Mỹ cho nhiều loài cây thuộc chi .
  • Sarsaparilla: Tên gọi chung cho một số loài , đặc biệt những loài rễ được dùng để làm nước giải khát hoặc thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Catbrier: (danh từ) Một tên gọi khác cho các loài gai.
  • Briar: (danh từ) Cây gai, có thể dùng để chỉ chung các loài tương tự.
danh từ
  1. (thực vật học) giống cây khúc khắc
  2. cây măng leo

Từ đồng nghĩa