Smilax
/'smailæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây khúc khắc: Một chi thực vật leo, thường có gai, thuộc họ Smilacaceae.
- Cây măng leo: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Smilax, có thân dây leo, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest path was tangled with smilax. (Lối mòn trong rừng bị quấn đầy bởi cây măng leo.)
- Some species of smilax are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi khúc khắc được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "smilax" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ toàn bộ chi thực vật có tên khoa học là .
- The genus Smilax includes both woody and herbaceous species. (Chi Smilax bao gồm cả các loài thân gỗ và thân thảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenbrier: Tên gọi thông thường ở Bắc Mỹ cho nhiều loài cây thuộc chi .
- Sarsaparilla: Tên gọi chung cho một số loài , đặc biệt là những loài có rễ được dùng để làm nước giải khát hoặc thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Catbrier: (danh từ) Một tên gọi khác cho các loài có gai.
- Briar: (danh từ) Cây có gai, có thể dùng để chỉ chung các loài tương tự.
danh từ
- (thực vật học) giống cây khúc khắc
- cây măng leo