Solidifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho rắn lại, làm cho đông đặc: Hành động chuyển một chất từ trạng thái lỏng hoặc linh động sang trạng thái rắn, cứng hơn.
- Củng cố, làm vững chắc (nghĩa bóng): Hành động làm cho một ý tưởng, một mối quan hệ, hay một vị thế trở nên chắc chắn, kiên định và khó thay đổi hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid extrême peut solidifier l'eau. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đông đặc nước.)
- Cette expérience commune a solidifié leur amitié. (Trải nghiệm chung này đã củng cố tình bạn của họ.)
- Il faut solidifier les fondations avant de construire. (Cần phải làm cho vững chắc nền móng trước khi xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Solidifier sa position": Củng cố vị thế của mình.
- Le candidat a solidifié sa position dans les sondages. (Ứng viên đã củng cố vị thế của mình trong các cuộc thăm dò ý kiến.)
- "Solidifier une théorie": Làm cho một học thuyết vững chắc, có cơ sở.
- Les nouvelles découvertes ont permis de solidifier cette théorie. (Những khám phá mới đã cho phép củng cố học thuyết này.)
Biến thể và từ gần giống
- Solidification (danh từ giống cái): Sự đông đặc, sự củng cố.
- La solidification de la lave prend du temps. (Sự đông đặc của dung nham cần có thời gian.)
- Solide (tính từ): Rắn, chắc, vững vàng.
- C'est un argument solide. (Đó là một lập luận vững chắc.)
- Se solidifier (động từ phản thân): Tự đông đặc, trở nên vững chắc.
- La confiance entre eux s'est solidifiée avec le temps. (Sự tin tưởng giữa họ đã trở nên vững chắc theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Durcir: Làm cứng lại.
- Figer: Làm đông lại, đóng băng (thường dùng cho chất lỏng).
- Consolider: Củng cố, kiên cố hóa (nghĩa bóng, thường dùng cho các khái niệm trừu tượng).
- Renforcer: Tăng cường, làm mạnh thêm.
Từ trái nghĩa
- Liquéfier: Làm hóa lỏng.
- Fluidifier: Làm cho lỏng ra, làm cho dễ chảy.
- Affaiblir: Làm suy yếu.
- Ébranler: Làm lung lay, làm dao động.
ngoại động từ
- làm rắn lại; làm đông đặc
- Solidifier de l'eaulàm đông đặc nước