Soucieux

tính từ
  1. lo lắng, bận lòng
    • Regard soucieux
      cái nhìn lo lắng
    • Mère soucieuse de son enfant
      người mẹ bận lòng con
  2. tha thiết
    • Un peuple soucieux de sa liberté
      một dân tộc tha thiết tự do

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Soucieux"