insoucieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không để tâm, không bận lòng, vô tâm: Chỉ thái độ không lo lắng, không quan tâm hoặc không bận tâm đến điều gì đó, thường với một sự nhẹ nhàng hoặc thờ ơ. Từ này mang sắc thái văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il avait un air insoucieux malgré les problèmes. (Anh ấy có vẻ ngoài vô tâm bất chấp những rắc rối.)
- Elle est insoucieuse des conventions sociales. (Cô ấy không bận lòng đến những quy ước xã hội.)
- Un enfant insoucieux jouait dans le jardin. (Một đứa trẻ vô tư đang chơi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "insoucieux de": không bận tâm đến, thờ ơ với (điều gì đó).
- Insoucieux du danger, il a continué son chemin. (Không bận tâm đến nguy hiểm, anh ta vẫn tiếp tục con đường của mình.)
- Il vivait insoucieux de l'argent. (Anh ta sống mà không bận lòng đến tiền bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Insouciance (danh từ giống cái): sự vô tư, sự không lo lắng, sự thờ ơ.
- Il répondit avec une insouciance totale. (Anh ấy trả lời với một sự vô tư hoàn toàn.)
- Insouciamment (trạng từ): một cách vô tư, không lo lắng.
- Il sifflotait insouciamment. (Anh ta huýt sáo một cách vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- Désinvolte: thoải mái, phóng khoáng, không quan tâm.
- Nonchalant: lãnh đạm, thờ ơ, hờ hững.
- Indifférent: thờ ơ, dửng dưng, không quan tâm.
Từ trái nghĩa
- Soucieux: lo lắng, bận tâm, trăn trở.
- Inquiet: bồn chồn, lo âu.
- Préoccupé: bận tâm, lo lắng, trầm tư.
tính từ
- (văn học) không để tâm, không bận lòng, vô tâm
- Insoucieux de l'avenirkhông để tâm đến tương lai