Spam

/spæm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thư rác, thư quảng cáo không mong muốn: Chỉ các email được gửi hàng loạt, thường mang tính chất quảng cáo thương mại, đến người nhận không sự đồng ý trước của họ.
    • Thịt hộp (tên thương hiệu): Một loại thịt đóng hộp phổ biến, chủ yếu được làm từ thịt lợn gia vị.
  2. Động từ:

    • Gửi thư rác: Hành động gửi một lượng lớn thư điện tử không mong muốn hoặc tin nhắn quảng cáo tới nhiều người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My email inbox is full of spam. (Hộp thư đến của tôi đầy thư rác.)
    • We had spam and eggs for breakfast. (Chúng tôi đã ăn thịt hộp Spam trứng cho bữa sáng.)
  • Động từ:

    • Companies that spam users can be fined. (Các công ty gửi thư rác cho người dùng có thể bị phạt.)
    • He was accused of spamming the forum with advertisements. (Anh ta bị cáo buộc đã gửi thư rác quảng cáo lên diễn đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spam filter": Bộ lọc thư rác. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ riêng biệt, không phải nghĩa của từ "spam" đơn lẻ).

    • A good spam filter can block most unwanted emails. (Một bộ lọc thư rác tốt có thể chặn hầu hết các email không mong muốn.)
  • "Spam message": Tin nhắn rác.

    • I received a spam message on my phone. (Tôi đã nhận được một tin nhắn rác trên điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Spammer (n): Kẻ gửi thư rác.

    • The spammer was banned from the website. (Kẻ gửi thư rác đã bị cấm khỏi trang web.)
  • Spammy (adj, không chính thức): tính chất giống thư rác, phiền toái.

    • The website had a spammy design with too many pop-up ads. (Trang web thiết kế phiền toái với quá nhiều quảng cáo pop-up.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thư rác): Junk mail (thư rác), bulk email (email hàng loạt).
  • Động từ: Flood (làm ngập, tràn ngập - trong ngữ cảnh tin nhắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spam out: Gửi thư rác ra ngoài (một cách không chính thức).
    • They decided to spam out their newsletter to an old list. (Họ quyết định gửi thư rác bản tin của mình tới một danh sách .)
Thành ngữ liên quan
  • "Spam and eggs": Một món ăn phổ biếnmột số nước, kết hợp thịt hộp Spam với trứng.
    • It's a classic diner breakfast: spam and eggs. (Đó một bữa sáng kinh điểnquán ăn: thịt hộp Spam trứng.)
danh từ
  1. (thương nghiệp) đồ hộp Mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống