spume

/spju:m/
danh từ
  1. bọt (nước)
nội động từ
  1. nổi bọt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "spume"

spume
The spume on the ocean waves glistened in the sunlight.