Subsonique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Dưới âm tốc: Mô tả một vật thể hoặc hiện tượng tốc độ thấp hơn tốc độ âm thanh trong một môi trường nhất định (thườngkhông khí).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les avions de ligne volent généralement à des vitesses subsoniques. (Máy bay chở khách thường baytốc độ dưới âm tốc.)
    • L'écoulement de l'air autour du véhicule est subsonique. (Dòng chảy của không khí quanh phương tiện nàydưới âm tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Régime subsonique": Chế độ dưới âm tốc, thường dùng trong khí động lực học để mô tả dòng chảy khi tốc độ nhỏ hơn Mach 1.
    • L'aile est conçue pour être efficace en régime subsonique. (Cánh máy bay được thiết kế để hiệu quảchế độ dưới âm tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Subsoniquement (phó từ): Một cách dưới âm tốc.
    • L'avion se déplace subsoniquement. (Máy bay di chuyển một cách dưới âm tốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Infra-sonique (tính từ): Dưới âm tốc. (Lưu ý: "infra-sonique" đôi khi có thể chỉ các tần số dưới ngưỡng nghe được, nhưng trong ngữ cảnh tốc độ, có thể dùng tương đương.)
Từ trái nghĩa
  • Supersonique (tính từ): Siêu âm, trên âm tốc.
    • Le Concorde était un avion supersonique. (Concordemột máy bay siêu âm.)
  • Transsonique (tính từ): Xuyên âm, gần bằng tốc độ âm thanh (khoảng Mach 0.8 đến 1.2).
tính từ
  1. (vậthọc) dưới âm tốc

Từ trái nghĩa