sonique

tính từ
  1. (vậthọc) (thuộc) âm; (ngang) âm thanh
    • Vitesse sonique
      tốc độ âm thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "sonique"

sonique
L'avion vole à une vitesse sonique.