chầy

  1. (arch.) tardif; avancé
    • Canh chầy
      heure tardive de la nuit
  2. tard; tardivement; longtemps
    • Chẳng chóng thì chầy
      tôt ou tard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chầy
Không chóng thì chầy, rồi mọi việc cũng sẽ ổn thôi.