Tartuffe
/tɑ:'tuf/ Cách viết khác : (Tartuffe) /tɑ:'tuf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa: Một người giả vờ có đạo đức, lòng mộ đạo hoặc nhân cách tốt đẹp, nhưng thực chất lại ích kỷ, xấu xa hoặc vô đạo đức. Từ này bắt nguồn từ tên nhân vật chính trong vở kịch của Molière.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was exposed as a complete tartuffe, preaching about honesty while stealing from the company. (Hắn ta bị lật mặt là một kẻ đạo đức giả hoàn toàn, rao giảng về sự trung thực trong khi ăn cắp của công ty.)
- Beware of political tartuffes who make grand promises before elections. (Hãy cảnh giác với những kẻ đạo đức giả trong chính trị, những người đưa ra lời hứa hẹn lớn lao trước các cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Viết hoa (Tartuffe): Khi viết hoa, từ này trực tiếp chỉ nhân vật chính trong vở kịch nổi tiếng "Tartuffe, ou l'Imposteur" (Tartuffe, hay Kẻ lừa đảo) của nhà soạn kịch Pháp Molière, công diễn lần đầu năm 1664.
- Molière's "Tartuffe" is a brilliant satire on religious hypocrisy. (Vở kịch "Tartuffe" của Molière là một bản châm biếm xuất sắc về sự đạo đức giả trong tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Tartuffian (tính từ): Mang tính chất của Tartuffe, đạo đức giả.
- His tartuffian behavior fooled no one in the end. (Hành động đạo đức giả của hắn rốt cuộc chẳng lừa được ai.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrite: Kẻ đạo đức giả.
- Pharisee (nghĩa bóng): Người giả hình, giả tạo (xuất phát từ một giáo phái Do Thái cổ).
- Dissembler: Kẻ che giấu, giả vờ.
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu (chỉ kẻ độc ác ngụy trang dưới vẻ ngoài hiền lành). Đây là một khái niệm tương tự, mặc dù không phải là một cụm từ cố định với "tartuffe".
danh từ
- người giả nhân giả nghĩa, người đạo đức giả