Thuận Lợi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạo điều kiện dễ dàng cho hành động, sự việc diễn ra suôn sẻ: "Thuận lợi" mô tả hoàn cảnh, điều kiện lợi, giúp cho công việc hoặc mục tiêu đạt được dễ dàng hơn.
    • lợi thế, phù hợp: Chỉ trạng thái hoặc yếu tố mang lại ưu thế, sự phù hợp cho một việc đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi chơi ngoại. (Thời tiết tạo điều kiện dễ dàng cho chuyến đi chơi ngoại.)
    • Công ty đang hoạt động trong một môi trường kinh doanh rất thuận lợi. (Công ty đang hoạt động trong một môi trường kinh doanh rất lợi thế.)
    • Đây vị trí thuận lợi để mở một cửa hàng mới. (Đây vị trí phù hợp, tạo điều kiện dễ dàng để mở một cửa hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong điều kiện thuận lợi": Khi các yếu tố bên ngoài đều hỗ trợ, giúp đỡ.

    • Dự án sẽ phát triển nhanh trong điều kiện thuận lợi. (Dự án sẽ phát triển nhanh khi các yếu tố hỗ trợ.)
  • "Thuận lợi hóa" (ít dùng): Làm cho trở nên thuận lợi.

    • Chính sách mới nhằm thuận lợi hóa thủ tục hành chính. (Chính sách mới nhằm làm cho thủ tục hành chính trở nên dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuận tiện (tính từ): Tiện lợi, dễ dàng, phù hợp với nhu cầu cụ thể (thường nhấn mạnh sự tiện nghi, dễ sử dụng).

    • Chiếc điện thoại này rất thuận tiện cho công việc. (Chiếc điện thoại này rất tiện lợi cho công việc.)
  • Dễ dàng (tính từ): Không gặp khó khăn, trở ngại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh yếu tố " lợi").

    • Bài tập này khá dễ dàng. (Bài tập này khá không khó.)
Từ đồng nghĩa
  • lợi: Mang lại lợi ích, ưu thế.
  • Phù hợp: Thích hợp, đáp ứng đúng yêu cầu.
  • Tốt đẹp: (Trong ngữ cảnh) Mang ý nghĩa tích cực, đáng mong đợi.
Từ trái nghĩa
  • Bất lợi: Gây khó khăn, thiệt thòi.
  • Khó khăn: nhiều trở ngại, vất vả.
  • Trở ngại: Vật cản, điều gây khó dễ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Thuận buồm xuôi gió" (Thành ngữ): Mọi việc đều suôn sẻ, dễ dàng, gặp nhiều may mắn.

    • Mong rằng công việc của anh sẽ thuận buồm xuôi gió. (Mong rằng công việc của anh sẽ gặp nhiều may mắn, suôn sẻ.)
  • "Thiên thời, địa lợi, nhân hòa" (Thành ngữ): Chỉ sự kết hợp đầy đủ các yếu tố thuận lợi từ thời cơ, địa thế con người.

    • Để thành công, chúng ta cần đủ ba yếu tố thiên thời, địa lợi, nhân hòa. (Để thành công, chúng ta cần đủ ba yếu tố thuận lợi về thời cơ, địa thế lòng người.)
  1. t. Tạo điều kiện dễ dàng cho hành động: Hoàn cảnh thuận lợi.

Từ gần giống

Từ chứa "Thuận Lợi"