thuận lợi

  1. favorable ; propice ; commode.
    • Thời cơ thuận lợi
      occasion favorable ; occasion propice ;
    • Nơi thuận lợi cho việc buôn bán
      lieu commode au commerce.
  2. condition favorable ; facilités.
thuận lợi
Hoàn cảnh thuận lợi giúp cây con phát triển nhanh.