Thunderer
/'θʌndərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần sấm: Một danh hiệu, biệt danh (thường viết hoa: the Thunderer) dùng để chỉ vị thần gắn liền với sấm sét, đặc biệt là thần Jupiter (Zeus) trong thần thoại La Mã (Hy Lạp).
- (Nghĩa bóng) Người doạ nạt, người quát tháo: Chỉ một người có cách nói chuyện lớn tiếng, hùng hồn, uy hiếp hoặc khiển trách người khác một cách dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Roman mythology, Jupiter was often called the Thunderer. (Trong thần thoại La Mạ, thần Jupiter thường được gọi là Thần Sấm.)
- The angry manager was a real thunderer when he discovered the mistake. (Người quản lý tức giận đúng là một tay doạ nạt khi phát hiện ra lỗi sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Thunderer" (viết hoa): Một biệt danh cố định, thường dùng để chỉ thần Jupiter/Zeus. Đôi khi cũng được dùng như một danh hiệu trang trọng hoặc mỉa mai cho một tờ báo hoặc một nhân vật có bài diễn văn hùng hồn.
- The newspaper, with its powerful editorials, earned the nickname "The Thunderer". (Tờ báo, với những bài xã luận đầy sức mạnh, đã giành được biệt danh "Kẻ Gầm Thét".)
Biến thể và từ gần giống
- Thunder (n/động từ): Sấm; nổ sấm; quát tháo ầm ĩ.
- We could hear the thunder in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng sấm từ đằng xa.)
- Thundering (tính từ/trạng từ): Cực kỳ, rất lớn (dùng nhấn mạnh); ầm ầm.
- He drove at a thundering speed. (Anh ta lái xe với tốc độ cực nhanh.)
- Thunderous (tính từ): Như sấm, ầm ầm.
- The speech was met with thunderous applause. (Bài phát biểu được đáp lại bằng một tràng pháo tay như sấm.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thần sấm): Jupiter, Zeus, god of thunder.
- (Cho nghĩa người doạ nạt): Roarer, bawler, bully, intimidator.
Thành ngữ liên quan
- To steal someone's thunder: Làm việc gì đó khiến người khác mất đi sự chú ý hoặc lấy mất ý tưởng của họ.
- She announced her pregnancy at my party and totally stole my thunder. (Cô ấy thông báo việc có thai trong bữa tiệc của tôi và hoàn toàn lấy mất sự chú ý dành cho tôi.)
danh từ
- (the Thunderer) thần sấm
- (nghĩa bóng) người doạ nạt