Tripoli
/'tripəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng chất):
- Tripoli: Một loại đá vôi silic hóa bị phong hóa và phân hủy, có dạng bột mịn, được sử dụng chủ yếu như một chất mài mòn nhẹ để đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The craftsman used tripoli to give the metal surface a fine, smooth finish. (Người thợ thủ công đã sử dụng tripoli để tạo cho bề mặt kim loại một độ bóng mịn, hoàn thiện.)
- Tripoli is often used in the final stages of polishing gemstones. (Tripoli thường được sử dụng trong giai đoạn cuối cùng của việc đánh bóng đá quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rottenstone": Đây là một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại vật liệu tripoli dùng để đánh bóng.
- For a very high polish, he preferred using rottenstone over other abrasives. (Để có độ bóng rất cao, anh ấy thích sử dụng rottenstone hơn các chất mài mòn khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Polishing powder: Bột đánh bóng (cụm từ chung chỉ các vật liệu dạng bột dùng để đánh bóng, trong đó có thể bao gồm tripoli).
- Abrasive compound: Hợp chất mài mòn (chỉ chung các chất dùng để mài mòn hoặc đánh bóng bề mặt).
Từ đồng nghĩa
- Rottenstone: (như giải thích ở trên).
- Siliceous earth: Đất silic (mô tả thành phần chính của tripoli).
Lưu ý về từ đồng âm
- Tripoli (địa danh): Từ "Tripoli" cũng là tên thủ đô của Libya và một thành phố cảng ở Lebanon. Đây là những danh từ riêng chỉ địa điểm và hoàn toàn khác biệt với danh từ chung "tripoli" (khoáng chất) mặc dù cách viết giống nhau. Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa của từ.
- Ví dụ (địa danh): She traveled to Tripoli, the capital of Libya. (Cô ấy đã du lịch tới Tripoli, thủ đô của Libya.)
danh từ
- (khoáng chất) Tripoli