tripoli

/'tripəli/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tripoli: Một loại đá mài mòn dạng bột mịn, được sử dụng để đánh bóng bề mặt thủy tinh hoặc kim loại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tripoli est utilisé en joaillerie pour polir l'argent. (Tripoli được sử dụng trong nghề kim hoàn để đánh bóng bạc.)
    • Après le ponçage, on applique du tripoli pour obtenir une finition brillante sur le verre. (Sau khi mài nhám, người ta dùng tripoli để được độ bóng hoàn thiện trên thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poudre de tripoli": bột tripoli.
    • La poudre de tripoli doit être mélangée avec de l'eau ou de l'huile. (Bột tripoli phải được trộn với nước hoặc dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripolir (động từ, hiếm gặp): đánh bóng bằng tripoli.
  • Pierre à polir (danh từ cụm): đá đánh bóng (có thể bao gồm hoặc không phảitripoli).
Từ đồng nghĩa
  • Rouge à polir: thuốc đánh bóng (thường là oxit sắt, dùng cho kim loại quý).
  • Poudre abrasive: bột mài mòn.
Lưu ý
  • Từ "tripoli" trong ngữ cảnh nàymột danh từ chung chỉ vật liệu, viết thường. không nên bị nhầm lẫn với tên thành phố "Tripoli" (viết hoa) là thủ đô của Libya.
danh từ giống đực
  1. tripoli (đá nhám để đánh bóng thủy tinh, kim loại)

Từ gần giống

Từ chứa "tripoli"