Trong nhà chửa tỏ, ngoài ngõ đã biết
Direct English translation
Inside the house it is not yet clear, outside the alley it is already known.
Equivalent English version
Walls have ears
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc chuyện trong nhà, trong nội bộ còn chưa rõ ràng mà người ngoài đã biết trước và truyền đi. Thường dùng để nói sự lộ tin, chuyện riêng bị phơi ra hoặc bị đồn đại rất nhanh.
English explanation
Refers to a matter within the family or group that is not yet clear internally, but outsiders already know about it. It is used to comment on leaked information, exposed private affairs, or rumors spreading quickly.
Variants
- Ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã thông
- Người nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã hay
- Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã hay
- Ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã hay
- Ma nhà chưa tỏ ma ngõ đã tường
- Nhà chưa tỏ mà ngõ đã hay
- Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã thông
- Trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
- Trong nhà chưa rõ ngoài ngõ đã hay