Valenciennes

/,vælənsi'en/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đăng ten Valenciennes: Một loại ren bobbin (ren con thoi) tinh xảo nguồn gốc từ Pháp, được đặc trưng bởi các họa tiết hoa mỏng manh nền lưới mịn, thường được dệt từ sợi lanh trắng hoặc ngà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wedding gown was trimmed with exquisite valenciennes. (Chiếc váy cưới được viền bằng loại đăng ten valenciennes tinh xảo.)
    • She collects antique textiles, especially valenciennes from the 18th century. ( ấy sưu tầm các loại vải dệt cổ, đặc biệt đăng ten valenciennes từ thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valenciennes lace": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loại ren này, thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang, lịch sử nghệ thuật hoặc sưu tầm.
    • The museum has a special exhibit on Valenciennes lace. (Bảo tàng một triển lãm đặc biệt về ren Valenciennes.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (n): Ren (từ chung cho tất cả các loại ren).
  • Bobbin lace (n): Ren con thoi (chỉ chung kỹ thuật dệt ren bằng các con thoi/trục quấn chỉ).
  • Point d'esprit (n): Một loại ren khác nguồn gốc từ Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Valenciennes lace: Đăng ten Valenciennes (tên đầy đủ).
Lưu ý
  • "Valenciennes" cũng tên một thành phốđông bắc nước Pháp, từng nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất ren. Tuy nhiên, khi được sử dụng như một danh từ độc lập trong ngữ cảnh thời trang dệt may, chủ yếu đề cập đến loại ren đặc trưng này.
danh từ
  1. đăng ten valăngxiên

Từ đồng nghĩa