dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Vôi
Words Containing "Vôi"
đá vôi
bình vôi
bôi vôi
cày chìa vôi
chìa vôi
nước vôi
ống vôi
tằm vôi
vôi bột
vôi chín
vôi hóa
vôi nước
vôi sống
vôi tam hợp
vôi thủy
vôi tôi
vôi vữa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...