Whistler
/'wisl /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay huýt sáo: Chỉ một người có thói quen hoặc kỹ năng tạo ra âm thanh bằng miệng giống như tiếng huýt sáo.
- Chim hay hót (có tiếng kêu như huýt sáo): Chỉ một loài chim có tiếng kêu trong trẻo, du dương, nghe giống như tiếng huýt sáo.
- Ngựa thở khò khè: Chỉ một con ngựa phát ra tiếng thở khàn khàn, khò khè, đặc biệt khi gắng sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a talented whistler; he could mimic any bird's song. (Ông tôi là một người huýt sáo tài năng; ông có thể bắt chước tiếng hót của bất kỳ loài chim nào.)
- We heard a beautiful whistler in the forest this morning. (Chúng tôi đã nghe thấy một chú chim hót hay trong rừng sáng nay.)
- The old mare is a bit of a whistler when she runs. (Con ngựa cái già hơi thở khò khè một chút khi nó chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Whistler": Có thể dùng như một biệt danh hoặc tên gọi cho một người nổi tiếng với khả năng huýt sáo.
- In our village, he was known simply as 'The Whistler'. (Trong làng chúng tôi, anh ấy được biết đến đơn giản là 'Người Huýt Sáo'.)
Biến thể và từ gần giống
- Whistle (động từ/danh từ): Huýt sáo / tiếng còi, tiếng huýt sáo.
- He gave a loud whistle to get our attention. (Anh ấy huýt sáo một tiếng lớn để thu hút sự chú ý của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với người huýt sáo: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Việt, có thể diễn đạt là "người có tài huýt sáo".
- Đối với chim: Có thể dùng "chim hót hay", "chim có giọng hót du dương".
- Đối với ngựa: Có thể dùng "ngựa thở khàn", "ngựa khò khè".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- người hay huýt gió, người hay huýt sáo; chim hay hót
- ngựa thở khò khè