thickhead
/'θik'hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đần độn, người ngu ngốc: Từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc khó tiếp thu.
- Tên gọi của một loài chim (thuộc họ Pachycephalidae): Một loài chim sống ở Úc và Đông Nam Á, có tiếng hót líu lo như tiếng huýt sáo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- Don't be such a thickhead and read the instructions first! (Đừng có ngu ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi!)
- He felt like a thickhead for not understanding the simple joke. (Anh ấy cảm thấy mình thật đần độn vì không hiểu nổi câu đùa đơn giản.)
Danh từ (chỉ chim):
- We spotted a thickhead in the eucalyptus tree. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim thickhead trên cây bạch đàn.)
- The call of the thickhead is a beautiful, whistling sound. (Tiếng hót của chim thickhead là một âm thanh huýt sáo tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời mắng mỏ hoặc trách móc trực tiếp: Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng.
- "You thickhead! You've spilled coffee all over the documents!" ("Đồ ngốc! Anh đã làm đổ cà phê lên hết tài liệu rồi!")
Biến thể và từ gần giống
- Thick-headed (tính từ): Đần độn, chậm hiểu.
- He can be a bit thick-headed sometimes. (Đôi khi anh ấy có thể hơi đần một chút.)
- Thick-skulled (tính từ): Có nghĩa tương tự "thick-headed", nhấn mạnh sự cứng đầu, khó tiếp thu.
Từ đồng nghĩa
- Chỉ người:
- Dunce: Người đần, người học kém.
- Blockhead: Đồ đần, đồ ngu.
- Fool: Kẻ ngốc.
- Chỉ chim:
- Whistler: (Tên gọi chung cho các loài chim có tiếng hót như huýt sáo).
Thành ngữ liên quan
- As thick as two short planks: Cực kỳ ngu ngốc. (Thành ngữ Anh, so sánh độ dày của hai tấm ván ngắn với sự "dày đặc" trong đầu óc).
- He's a nice guy, but sometimes he's as thick as two short planks. (Anh ta là người tốt, nhưng đôi khi cực kỳ ngu ngốc.)
danh từ
- người đần độn