thickhead

/'θik'hed/
Học thuật
Thân thiện
thickhead

A thickhead perches on a branch and sings its melodious call.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đần độn, người ngu ngốc: Từ dùng để chỉ một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc khó tiếp thu.
    • Tên gọi của một loài chim (thuộc họ Pachycephalidae): Một loài chim sốngÚc Đông Nam Á, tiếng hót líu lo như tiếng huýt sáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • Don't be such a thickhead and read the instructions first! (Đừng ngu ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi!)
    • He felt like a thickhead for not understanding the simple joke. (Anh ấy cảm thấy mình thật đần độn không hiểu nổi câu đùa đơn giản.)
  • Danh từ (chỉ chim):

    • We spotted a thickhead in the eucalyptus tree. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim thickhead trên cây bạch đàn.)
    • The call of the thickhead is a beautiful, whistling sound. (Tiếng hót của chim thickhead một âm thanh huýt sáo tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời mắng mỏ hoặc trách móc trực tiếp: Thường dùng trong các tình huống không trang trọng, thể hiện sự bực tức hoặc thất vọng.
    • "You thickhead! You've spilled coffee all over the documents!" ("Đồ ngốc! Anh đã làm đổ cà phê lên hết tài liệu rồi!")
Biến thể từ gần giống
  • Thick-headed (tính từ): Đần độn, chậm hiểu.
    • He can be a bit thick-headed sometimes. (Đôi khi anh ấy có thể hơi đần một chút.)
  • Thick-skulled (tính từ): Có nghĩa tương tự "thick-headed", nhấn mạnh sự cứng đầu, khó tiếp thu.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người:
    • Dunce: Người đần, người học kém.
    • Blockhead: Đồ đần, đồ ngu.
    • Fool: Kẻ ngốc.
  • Chỉ chim:
    • Whistler: (Tên gọi chung cho các loài chim tiếng hót như huýt sáo).
Thành ngữ liên quan
  • As thick as two short planks: Cực kỳ ngu ngốc. (Thành ngữ Anh, so sánh độ dày của hai tấm ván ngắn với sự "dày đặc" trong đầu óc).
    • He's a nice guy, but sometimes he's as thick as two short planks. (Anh ta người tốt, nhưng đôi khi cực kỳ ngu ngốc.)
thickhead

A thickhead perches on a branch and sings its melodious call.

danh từ
  1. người đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "thickhead"