Wilderness

/'wild nis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng hoang vu, vùng hoang dã: Một khu vực rộng lớn, tự nhiên không người ở hoặc canh tác, thường rừng, sa mạc hoặc núi non.
    • Nơi vắng vẻ, tiêu điều: Một nơi hoang tàn, bị bỏ hoang hoặc không trật tự rõ ràng.
    • (Chính trị) Tình trạng mất quyền lực, thất sủng: Giai đoạn một cá nhân hoặc đảng phái chính trị không còn nắm giữ quyền lực hoặc ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They went hiking in the wilderness for a week. (Họ đã đi bộ đường dài trong vùng hoang dã suốt một tuần.)
    • The garden had become a wilderness after years of neglect. (Khu vườn đã trở thành một nơi hoang tàn sau nhiều năm bị bỏ bê.)
    • After losing the election, the party found itself in the political wilderness. (Sau khi thua cuộc bầu cử, đảng đó rơi vào tình trạng mất quyền lực chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A voice in the wilderness": Tiếng nói trong sa mạc (nghĩa bóng). Chỉ một ý kiến, lời cảnh báo hoặc đề xuất giá trị nhưng không được ai lắng nghe hoặc chú ý tới.

    • His warnings about climate change were a voice in the wilderness for many years. (Những cảnh báo của ông về biến đổi khí hậu đã là tiếng nói trong sa mạc trong nhiều năm.)
  • "A wilderness of...": Một đám/mớ hỗn độn, vô số những thứ lộn xộn.

    • The report was a wilderness of confusing data and statistics. (Báo cáo một mớ hỗn độn những dữ liệu số liệu thống khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild (adj): hoang dã, dại.

    • Wild animals (Động vật hoang dã).
  • Wilder (v - hiếm dùng): Làm lạc lối, dẫn vào chỗ hoang vu.

  • Wilding (n - chuyên ngành): Cây mọc hoang dã.
Từ đồng nghĩa
  • Wasteland: Vùng đất hoang, bỏ hoang.
  • Desert: Sa mạc, nơi hoang vu.
  • Backcountry/Bush: Vùng nông thôn hẻo lánh, vùng rừng núi hoang .
  • Wilds (số nhiều): Những vùng hoang dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "wilderness")

Thành ngữ liên quan
  • "To be in the wilderness" (chính trị): Ở trong tình trạng thất sủng, không nắm quyền.

    • The former minister has been in the wilderness since the scandal. (Cựu bộ trưởng đãtrong tình trạng thất sủng kể từ vụ bê bối.)
  • "To wander in the wilderness": Lang thang trong nơi hoang dã (nghĩa đen); lạc lối, không phương hướng rõ ràng (nghĩa bóng, đặc biệt trong chính trị).

    • The party wandered in the wilderness for a decade before returning to power. (Đảng đó đã lạc lối trong một thập kỷ trước khi trở lại nắm quyền.)
danh từ
  1. vùng hoang vu, vùng hoang d
  2. phần bỏ hoang (trong khu vườn)
  3. ni vắng vẻ tiêu điều, ni hoang tàn
    • a wilderness of streets
      những d y phố hoang tàn
  4. vô vàn, vô số

Idioms

  • a voice in the wilderness
    tiếng kêu trong sa mạc (nghĩa bóng)
  • wandering in the wilderness
    (chính trị) không nắm chính quyền (đng)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Wilderness"