dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Y

  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

nóng rẫy
non tay
non yếu
no say
nỡ tay
nục huyết
nước chảy hoa trôi
nước máy
nuôi cấy
nương cậy
nương rẫy
nương tay
nữ quyền
nữ tùy tùng
nữ y sĩ
nữ y tá
đọa đày
oai quyền
đoàn luyện
đoạn tuyệt
đoạt quyền
đó đây
độc huyền
độc quyền
độc quyền hoá
đỡ dậy
đỏ gây
đỏ gay
đỏ hây
ô hay
đổi lấy
đời nay
đôi quả một tay
đổi thay
đồi trụy
ôm cây đợi thỏ
đốm xuất huyết
ốm yếu
ớ này
đòn bẩy
đóng đáy
động đậy
ong bắp cày
ống dây
đông ly
ống quyển
đông Tấn tây Tần
ống tay
đóng vảy
đông y
Đông y Bảo Giám
đóng yên
đồn lũy
ôn luyện
đòn tay
đón tay
ôn tuyền
đỗ quyên
đốt cháy
ô-tô ray
đột qụy
đốt rẫy
đốt tay
ớt tây
đô tùy
đô úy
ở vậy
o-xy
o-xy hóa
phá hủy
phải quấy
phái yếu
phạm húy
phạm quy
phản duy lí
phanh thây
phân ly
phân quyền
phán quyết
phân thùy
phân thủy
phản thuyết
phán truyền
pháo đài bay
pháo dây
pháo thuyền
phao truyền
pháp quy
pháp quyền
phá quấy
  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...