dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

Y

  • ««
  • «
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

thuyên chuyển
thuyên giảm
thuyền đinh
thuyền lan
thuyền mành
thuyền máy
thuyền nan
thuyền độc mộc
thuyền phó
thuyền quyên
thuyền rồng
thuyền tam bản
thuyền tán
thuyền thoi
thuyền thúng
thuyền tình
thuyền trưởng
thuyền viên
thuyết
thuyết giáo
thuyết khách
thuyết lí
thuyết lý
thuyết minh
thuyết pháp
thuyết phục
thuyết trình
thuyết trình viên
thứ yếu
Thụy Hiên
thú y học
Thủy Hử
thụy hương
thủy điện
thủy lạo
thủy lộ
thủy lôi
thủy lực
thủy mặc
thùy mị
thụy miên liệu pháp
thủy ngân
Thuỷ Nguyên
thủy nông
thủy động học
thủy động lực học
thủy phận
thủy phân
thủy phi cơ
thủy quân
thủy quân lục chiến
thủy sản
thú y sĩ
thủy sư
thủy sư đô đốc
thủy tạ
thủy tai
Thuỷ Tây
thủy thần
Thủy thiên nhất sắc
thủy thổ
thủy thủ
thủy tiên
Thủy Tiên (đầm)
thủy tinh
thủy tinh dịch
thủy tinh thể
thủy tổ
thủy triều
thủy văn
tích lũy
tiếc thay
tiệc yến
tiếm quyền
tiềm thủy đĩnh
tiêm truyền
tiền duyên
tiền giấy
tiền ngay
tiên quyết
tiền sơn nguyên
tiện tay
tiền tuyến
Tiên Yên
Tiền Yên
tiếp cây
tiếp chuyện
tiếp tay
tiếp tuyến
tiêu chảy
  • ««
  • «
  • 36
  • 37
  • 38
  • 39
  • 40
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...