Zephyr
/'zefə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gió nhẹ, gió mát, gió hiu hiu: Một cơn gió rất nhẹ, dễ chịu và thường mang lại cảm giác mát mẻ.
- (Thần thoại Hy Lạp) Thần gió Tây: Tên của vị thần tượng trưng cho gió Tây trong thần thoại Hy Lạp.
- Một loại vải mỏng nhẹ: Tên một loại vải cotton hoặc len rất mỏng và nhẹ.
- Áo thể thao mỏng: Một loại áo thể thao hoặc áo khoác nhẹ dành cho vận động viên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Gió nhẹ):
- A gentle zephyr rustled the leaves of the trees. (Một cơn gió hiu hiu làm xào xạc lá cây.)
- We enjoyed the cool zephyr on the beach. (Chúng tôi tận hưởng làn gió mát trên bãi biển.)
Danh từ (Thần thoại):
- Zephyr was often depicted as a youthful and gentle god. (Thần Zephyr thường được miêu tả là một vị thần trẻ trung và dịu dàng.)
Danh từ (Vải):
- Her dress was made of a soft zephyr. (Chiếc váy của cô ấy được làm từ một loại vải xêfia mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zephyr-like": Nhẹ nhàng, thoảng qua như một cơn gió nhẹ.
- Her zephyr-like touch was almost imperceptible. (Cái chạm nhẹ như gió của cô ấy gần như không thể cảm nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Zephyrian (adj): Thuộc về gió Tây hoặc thần Zephyr; nhẹ nhàng, êm dịu.
- Zephyrus (n): Tên gọi Latinh của thần Zephyr.
Từ đồng nghĩa
- Breeze: Gió nhẹ.
- Gentle wind: Làn gió nhẹ.
- Breath of wind: Hơi gió.
Từ trái nghĩa
- Gale: Gió mạnh, gió giật.
- Storm: Bão, giông tố.
- Hurricane: Cuồng phong, bão lớn.
danh từ
- gió tây
- (thơ ca) gió mát, gió hiu hiu, gió nhẹ
- vải xêfia (một thứ vải mỏng nhẹ)
- (thể dục,thể thao) áo thể thao, áo vận động viên (loại mỏng)