Zeppelin

/'zepəlin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu cứng, khí cầu Zeppelin: Một loại khí cầu khung xương cứng, được thiết kế để chở hành khách hoặc sử dụng cho mục đích quân sự. Tên gọi này bắt nguồn từ tên của Bá tước Ferdinand von Zeppelin, người đã phát triển chế tạo thành công loại khí cầu này đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Hindenburg was a famous German zeppelin. (Hindenburg một khí cầu Zeppelin nổi tiếng của Đức.)
    • Before airplanes became common, zeppelins were used for transatlantic travel. (Trước khi máy bay trở nên phổ biến, khí cầu Zeppelin được sử dụng cho việc du hành xuyên Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zeppelin" thường được viết hoa khi đề cập trực tiếp đến thương hiệu hoặc các khí cầu do công ty Zeppelin chế tạo.
    • The Zeppelin company built many airships for both civilian and military use. (Công ty Zeppelin đã chế tạo nhiều khí cầu cho cả mục đích dân sự quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Airships (n): Khí cầu, tàu bay (từ chung cho các phương tiện bay nhẹ hơn không khí có thể điều khiển được, bao gồm cả zeppelin).
  • Dirigible (n): Khí cầu có thể lái (từ đồng nghĩa chuyên ngành với "airship").
  • Blimp (n): Khí cầu mềm, không khung xương cứng bên trong (một loại khí cầu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Rigid airship: Khí cầu cứng.
  • Lighter-than-air craft: Phương tiện bay nhẹ hơn không khí.
danh từ
  1. khí cầu zepơlin