a cappella
Học thuậtThân thiện
The small choir stands in a semi-circle on a wooden stage, singing a cappella with their hands clasped or at their sides.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có nhạc đệm: Dùng để mô tả việc hát hoặc âm nhạc chỉ sử dụng giọng người mà không có bất kỳ nhạc cụ nào đệm theo.
- Phó từ:
- Một cách không có nhạc đệm: Mô tả cách thức biểu diễn hoặc hát mà không sử dụng nhạc cụ đệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The choir is famous for its beautiful a cappella arrangements. (Dàn hợp xướng nổi tiếng với những bản phối không có nhạc đệm tuyệt đẹp.)
- I prefer the a cappella version of this song. (Tôi thích bản không nhạc đệm của bài hát này hơn.)
- Phó từ:
- The group decided to sing a cappella for their final number. (Nhóm quyết định hát một cách không có nhạc đệm cho tiết mục cuối cùng của họ.)
- Can you perform this piece a cappella? (Bạn có thể biểu diễn bản nhạc này mà không cần nhạc đệm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go a cappella": Quyết định hoặc chuyển sang hát mà không có nhạc đệm.
- When the piano broke, the singer had to go a cappella. (Khi cây đàn piano hỏng, ca sĩ buộc phải hát không nhạc đệm.)
- "A cappella group": Một nhóm nhạc chuyên biểu diễn bằng giọng hát mà không có nhạc cụ.
- She joined an a cappella group at university. (Cô ấy đã tham gia một nhóm hát không nhạc đệm ở trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vocal music (n): Âm nhạc thanh nhạc, âm nhạc dành cho giọng hát (có thể có hoặc không có nhạc đệm).
- The concert featured both instrumental and vocal music. (Buổi hòa nhạc có cả nhạc khí và nhạc thanh nhạc.)
- Unaccompanied (adj): Không có đệm, không có người/vật đi cùng (có thể dùng cho giọng hát hoặc một nhạc cụ solo).
- An unaccompanied violin piece. (Một bản nhạc cho violin độc tấu.)
Từ đồng nghĩa
- Unaccompanied singing: Hát không có nhạc đệm.
- Voice-only: Chỉ sử dụng giọng hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
The small choir stands in a semi-circle on a wooden stage, singing a cappella with their hands clasped or at their sides.
Adjective
- không có nhạc đệm
- They sang an a cappella MassHọ hát một đoạn nhạc của lễ mét không có nhạc đệm.
Adverb
- không có nhạc đệm, không có nhạc đi kèm
- They performed a cappellaHọ đã biểu diễn mà không có nhạc đệm.