a cappella

Học thuật
Thân thiện
a cappella

The small choir stands in a semi-circle on a wooden stage, singing a cappella with their hands clasped or at their sides.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nhạc đệm: Dùng để mô tả việc hát hoặc âm nhạc chỉ sử dụng giọng người không bất kỳ nhạc cụ nào đệm theo.
  2. Phó từ:
    • Một cách không nhạc đệm: Mô tả cách thức biểu diễn hoặc hát không sử dụng nhạc cụ đệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The choir is famous for its beautiful a cappella arrangements. (Dàn hợp xướng nổi tiếng với những bản phối không nhạc đệm tuyệt đẹp.)
    • I prefer the a cappella version of this song. (Tôi thích bản không nhạc đệm của bài hát này hơn.)
  • Phó từ:
    • The group decided to sing a cappella for their final number. (Nhóm quyết định hát một cách không nhạc đệm cho tiết mục cuối cùng của họ.)
    • Can you perform this piece a cappella? (Bạn có thể biểu diễn bản nhạc này không cần nhạc đệm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go a cappella": Quyết định hoặc chuyển sang hát không nhạc đệm.
    • When the piano broke, the singer had to go a cappella. (Khi cây đàn piano hỏng, ca sĩ buộc phải hát không nhạc đệm.)
  • "A cappella group": Một nhóm nhạc chuyên biểu diễn bằng giọng hát không nhạc cụ.
    • She joined an a cappella group at university. ( ấy đã tham gia một nhóm hát không nhạc đệmtrường đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocal music (n): Âm nhạc thanh nhạc, âm nhạc dành cho giọng hát (có thể hoặc không nhạc đệm).
    • The concert featured both instrumental and vocal music. (Buổi hòa nhạc cả nhạc khí nhạc thanh nhạc.)
  • Unaccompanied (adj): Không đệm, không người/vật đi cùng (có thể dùng cho giọng hát hoặc một nhạc cụ solo).
    • An unaccompanied violin piece. (Một bản nhạc cho violin độc tấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaccompanied singing: Hát không nhạc đệm.
  • Voice-only: Chỉ sử dụng giọng hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

a cappella

The small choir stands in a semi-circle on a wooden stage, singing a cappella with their hands clasped or at their sides.

Adjective
  1. không nhạc đệm
    • They sang an a cappella Mass
      Họ hát một đoạn nhạc của lễ mét không nhạc đệm.
Adverb
  1. không nhạc đệm, không nhạc đi kèm
    • They performed a cappella
      Họ đã biểu diễn không nhạc đệm.

Từ tương tự