unaccompanied

/'ʌnə'kʌmpənid/
Học thuật
Thân thiện
unaccompanied

The soloist sang unaccompanied.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người đi cùng, không người hộ tống: Mô tả một người hoặc một nhóm người di chuyển, xuất hiện hoặcmột nơi nào đó không sự đồng hành của người khác.
    • Không vật kèm theo, không đi kèm: Mô tả một thứ đó tồn tại hoặc xảy ra không thứ khác đi cùng.
    • (Âm nhạc) Không nhạc đệm: Mô tả việc biểu diễn âm nhạc (thường hát hoặc chơi một nhạc cụ) không sự đệm theo của các nhạc cụ hay phần hòa âm khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Unaccompanied children are not allowed to enter the museum. (Trẻ em không người đi cùng không được phép vào bảo tàng.)
    • The main symptom is a fever unaccompanied by a cough. (Triệu chứng chính sốt không kèm theo ho.)
    • She performed a beautiful, unaccompanied folk song. ( ấy trình bày một bài dân ca tuyệt đẹp không nhạc đệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To travel unaccompanied": đi du lịch một mình, không người đi cùng.
    • Minors must have permission to travel unaccompanied on the flight. (Trẻ vị thành niên phải sự cho phép để đi máy bay một mình.)
  • "Unaccompanied baggage": hành lý gửi riêng (không đi cùng chuyến bay với chủ nhân).
    • His unaccompanied baggage will arrive next week. (Hành lý gửi riêng của anh ấy sẽ đến vào tuần tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Accompanied (adj): người đi cùng, nhạc đệm. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "unaccompanied").
    • All children must be accompanied by an adult. (Tất cả trẻ em phải người lớn đi cùng.)
  • Solo (adj/adv): Một mình, đơn độc; (trong âm nhạc) độc tấu. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
    • She performed a solo piece. ( ấy biểu diễn một bản nhạc độc tấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Alone: một mình, đơn độc.
  • By oneself: tự mình, một mình.
  • Without accompaniment: không sự đệm theo, không sự đi kèm (dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unaccompanied" một tính từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unaccompanied".)

unaccompanied

The soloist sang unaccompanied.

tính từ
  1. không người đi theo, không vật kèm theo
  2. (âm nhạc) không đệm