a little

a little

It's a little warm outside today.

Định nghĩa

a little một cụm từ cố định (adverbial phrase) trong tiếng Anh, thường được dùng như một trạng từ hoặc đại từ. mang nghĩa chỉ một mức độ nhỏ, một lượng nhỏ, hoặc hơi một chút.

  1. Trạng từ (Adverb): Chỉ mức độ nhẹ, hơi, hoặc một chút.

    • Diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ramức độ thấp, không đáng kể.
    • Thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác.
  2. Đại từ (Pronoun): Chỉ một lượng nhỏ (của một thứ đó).

    • Thường được dùng với "of" (a little of something) hoặc đứng một mình khi ngữ cảnh đã .
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • It's a little bit warm today. (Hôm nay hơi nóng một chút.)
    • I felt a little better after resting. (Tôi cảm thấy khá hơn một chút sau khi nghỉ ngơi.)
    • She speaks a little too fast. ( ấy nói hơi nhanh một chút.)
  • Đại từ:

    • I only need a little of that sugar. (Tôi chỉ cần một chút đường đó thôi.)
    • He ate a little, but not much. (Anh ấy ăn một chút, nhưng không nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a little" + tính từ: Dùng để làm nhẹ bớt mức độ của tính từ, tạo sắc thái lịch sự hoặc khiêm tốn.

    • This soup is a little salty. (Món súp này hơi mặn một chút.) — (Thay vì nói "quá mặn", dùng "a little" để giảm nhẹ.)
  • "a little" so sánh hơn: Kết hợp với tính từ hoặc trạng từdạng so sánh hơn.

    • Can you speak a little louder? (Bạn có thể nói to hơn một chút được không?)
  • "a little" trong câu phủ định: Dùng để phủ nhận nhẹ nhàng.

    • I'm not a little tired; I'm exhausted. (Tôi không hơi mệt; tôi kiệt sức rồi.) — (Dùng "not a little" để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • A little bit: Một chút, một ít (cùng nghĩa, nhưng thân mật hơn).

    • Wait a little bit. (Đợi một chút nhé.)
  • Little (không "a"): Rất ít, hầu như không (mang nghĩa phủ định).

    • He has little money. (Anh ấy rất ít tiền.) — (Gần như không .)
    • So sánh: He has a little money. (Anh ấy một chút tiền.) — ( ít nhưng đủ dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Slightly: Hơi, nhẹ.
    • The door is slightly open. (Cánh cửa hơi mở.)
  • Somewhat: Một chút, hơi.
    • I'm somewhat confused. (Tôi hơi bối rối.)
  • A bit: Một chút (thân mật).
    • It's a bit cold. (Trời hơi lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "a little", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:) - Know a little about: Biết một chút về. - I know a little about cooking. (Tôi biết một chút về nấu ăn.)

Thành ngữ liên quan
  • A little bird told me: người mách tôi (thường dùng để giấu nguồn tin).

    • A little bird told me you're getting married. ( người mách tôi rằng bạn sắp kết hôn.)
  • A little goes a long way: Một chút thôi cũng đủ dùng lâu hoặc tác dụng lớn.

    • A little kindness goes a long way. (Một chút tử tế có thể mang lại hiệu quả lớn.)