wildly

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách điên cuồng, không kiểm soát: "wildly" mô tả hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, bạo lực hoặc mất kiểm soát, thường do cảm xúc mãnh liệt như giận dữ, sợ hãi, hoặc phấn khích.
    • Một cách phóng đại, quá mức: "wildly" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính chất hoặc tình huống, thường mang nghĩa không thực tế hoặc khó tin.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (không kiểm soát):

    • He gesticulated wildly to get attention. (Anh ấy vẫy tay một cách điên cuồng để gây chú ý.)
    • The crowd cheered wildly when the band appeared. (Đám đông reo hò điên cuồng khi ban nhạc xuất hiện.)
  • Nghĩa 2 (phóng đại):

    • The storyline is wildly unrealistic. (Cốt truyện cực kỳ phi thực tế.)
    • Her estimate was wildly inaccurate. (Sự ước tính của ấy sai hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wildly different": khác biệt hoàn toàn.

    • Their opinions are wildly different. (Ý kiến của họ khác nhau hoàn toàn.)
  • "wildly popular": cực kỳ phổ biến.

    • The new game is wildly popular among teenagers. (Trò chơi mới cực kỳ phổ biến trong giới thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild (tính từ): hoang dã, điên cuồng.

    • The animal was wild and untamed. (Con vật hoang dã chưa được thuần hóa.)
  • Wildness (danh từ): sự hoang dã, sự điên cuồng.

    • The wildness of the storm frightened everyone. (Sự dữ dội của cơn bão làm mọi người sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Frantically: một cách cuồng loạn, mất kiểm soát.
  • Desperately: một cách tuyệt vọng, liều lĩnh.
  • Extremely: cực kỳ, vô cùng (dùng cho nghĩa phóng đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run wild: chạy điên cuồng, không bị kiểm soát.

    • The children ran wild in the park. (Bọn trẻ chạy điên cuồng trong công viên.)
  • Go wild: trở nên điên cuồng, phấn khích.

    • The fans went wild when their team scored. (Người hâm mộ trở nên điên cuồng khi đội của họ ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Wildly out of control: hoàn toàn mất kiểm soát.

    • The situation is wildly out of control. (Tình hình hoàn toàn mất kiểm soát.)
  • Wildly successful: cực kỳ thành công.

    • The movie was wildly successful at the box office. (Bộ phim cực kỳ thành công về doanh thu phòng .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "wildly"