a priori

/'eiprai'ɔ:rai/
Học thuật
Thân thiện
a priori

An a priori assumption can guide initial research.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Tiên nghiệm, suy diễn: Chỉ kiến thức, lý luận, hoặc kết luận được dựa trên lý thuyết, nguyên tổng quát hoặc suy luận logic, chứ không dựa trên quan sát, thực nghiệm hay kinh nghiệm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Philosophers often make a priori assumptions about human nature. (Các triết gia thường đưa ra những giả định tiên nghiệm về bản chất con người.)
    • That is an a priori judgment, not based on any evidence. (Đó một phán đoán suy diễn, không dựa trên bất kỳ bằng chứng nào.)
  • Phó từ:

    • We cannot know a priori what the results of the experiment will be. (Chúng ta không thể biết một cách tiên nghiệm kết quả của thí nghiệm sẽ .)
    • He argued a priori that the system would fail. (Anh ấy lập luận theo cách suy diễn rằng hệ thống sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "A priori" thường được dùng để đối lập với "a posteriori" (hậu nghiệm - dựa trên kinh nghiệm). Kiến thức tiên nghiệm được coi đúng cần thiết một cách phổ quát, độc lập với kinh nghiệm cá nhân.

    • The statement "all bachelors are unmarried" is an a priori truth. (Phát biểu "tất cả những người độc thân đều chưa kết hôn" một chân lý tiên nghiệm.)
  • Trong toán học khoa học: Dùng để chỉ các xác suất hoặc lý luận được suy ra từ các nguyên cơ bản trước khi tiến hành thử nghiệm.

    • The a priori probability of rolling a six on a fair die is one in six. (Xác suất tiên nghiệm để gieo được mặt sáu trên một con xúc xắc công bằng một phần sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • A priorism (danh từ): Chủ nghĩa tiên nghiệm; khuynh hướng dựa vào lý luận tiên nghiệm.
  • Apriority (danh từ): Tính chất tiên nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Deductive (suy diễn): Rút ra kết luận từ các tiền đề chung.
  • Theoretical (lý thuyết): Dựa trên hoặc liên quan đến lý thuyết hơn thực hành hoặc kinh nghiệm.
  • Non-empirical (phi kinh nghiệm): Không dựa trên bằng chứng từ quan sát hay thí nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • A posteriori (hậu nghiệm): Dựa trên hoặc liên quan đến kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế.
  • Empirical (thực nghiệm): Dựa trên, liên quan đến, hoặc có thể xác minh bằng quan sát hoặc thí nghiệm.
  • Inductive (quy nạp): Đi từ các trường hợp cụ thể để đưa ra kết luận tổng quát.
a priori

An a priori assumption can guide initial research.

danh từ & phó từ
  1. theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch
  2. tiên nghiệm
    • probability a_priori
      (toán học) xác xuất tiên nghiệm

Từ trái nghĩa

Từ tương tự