a priori

/'eiprai'ɔ:rai/
danh từ & phó từ
  1. theo cách suy diễn, theo cách diễn dịch
  2. tiên nghiệm
    • probability a_priori
      (toán học) xác xuất tiên nghiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

a priori
An a priori assumption can guide initial research.