theoretic

/θiə'retik/ Cách viết khác : (theoretical) /θiə'retikəl/
Học thuật
Thân thiện
theoretic

A student reads a theoretic paper about physics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) lý thuyết; tính chất lý thuyết: Liên quan đến hoặc dựa trên lý thuyết hơn thực hành hoặc kinh nghiệm thực tế.
    • (Mỉa mai) Lý thuyết suông, không thực tế: Dùng để chỉ một ý tưởng, đề xuất hoặc kiến thức chỉ tồn tại trên lý thuyết khó có thể áp dụng vào thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His approach is purely theoretic and lacks practical application. (Cách tiếp cận của anh ấy hoàn toàn mang tính lý thuyết thiếu tính ứng dụng thực tế.)
    • We discussed the theoretic framework of the new economic model. (Chúng tôi đã thảo luận về khung lý thuyết của mô hình kinh tế mới.)
    • Her plan sounded good in theory, but it was too theoretic to implement. (Kế hoạch của ấy nghe có vẻ hay về mặt lý thuyết, nhưng quá suông để thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretic construct": Cấu trúc lý thuyết. Một khái niệm hoặc mô hình được tạo ra để giải thích các hiện tượng.

    • The "invisible hand" is a key theoretic construct in classical economics. ("Bàn tay vô hình" một cấu trúc lý thuyết then chốt trong kinh tế học cổ điển.)
  • "Theoretic physics": Vật lý thuyết. Nhánh của vật tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học khái niệm trừu tượng để mô tả tự nhiên.

    • He made significant contributions to theoretic physics. (Ông ấy đã những đóng góp quan trọng cho vật lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Theoretical (adj): (Từ đồng nghĩa, cách viết khác) Lý thuyết. Đây dạng phổ biến hơn của "theoretic".

    • Theoretical knowledge is important, but practical skills are essential. (Kiến thức lý thuyết quan trọng, nhưng kỹ năng thực hành thiết yếu.)
  • Theoretician (n): Nhà lý thuyết. Người chuyên phát triển hoặc nghiên cứu lý thuyết.

    • She is a leading theoretician in the field of linguistics. ( ấy một nhà lý thuyết hàng đầu trong lĩnh vực ngôn ngữ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical: Giả thuyết, giả định (nhấn mạnh vào điều được cho đúng để lập luận hoặc thảo luận).
  • Abstract: Trừu tượng (không cụ thể hoặc dựa trên ý tưởng thuần túy).
  • Speculative: Suy đoán, mang tính suy luận (dựa trên phỏng đoán hơn bằng chứng).
Từ trái nghĩa
  • Practical: Thực tế, thực hành.
  • Applied: Ứng dụng.
  • Empirical: Thực nghiệm (dựa trên quan sát hoặc kinh nghiệm thực tế).
theoretic

A student reads a theoretic paper about physics.

tính từ
  1. (thuộc) lý thuyết; tính chất lý thuyết
  2. (mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
    • theoretic advice
      lời khuyên bảo suông