theoretic

/θiə'retik/ Cách viết khác : (theoretical) /θiə'retikəl/
tính từ
  1. (thuộc) lý thuyết; tính chất lý thuyết
  2. (mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
    • theoretic advice
      lời khuyên bảo suông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "theoretic"

theoretic
A student reads a theoretic paper about physics.