abacule

Học thuật
Thân thiện
abacule

Un artisan assemble un abacule de verre coloré sur une mosaïque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm: "abacule" chỉ một mảnh ghép nhỏ, thường hình dạng hình học (như hình vuông, hình chữ nhật), được làm từ đá, thủy tinh, gốm sứ hoặc các vật liệu cứng khác, dùng để tạo nên một bức tranh khảm (mosaïque).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'artisan assemble méticuleusement chaque abacule de verre pour créer la mosaïque. (Người thợ thủ công tỉ mỉ ghép từng mảnh khảm thủy tinh nhỏ để tạo nên bức tranh khảm.)
    • Les abacules de marbre de différentes couleurs forment un motif géométrique complexe. (Những mảnh khảm đá cẩm thạch nhiều màu tạo thành một họa tiết hình học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abacule"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật, kiến trúc nghệ thuật trang trí. Từ này ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
    • Dans le rapport de restauration, l'état de chaque abacule a été documenté. (Trong báo cáo phục chế, tình trạng của từng mảnh khảm đã được ghi chép lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tesselle (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "mảnh ghép khảm".
    • Une tesselle de céramique. (Một mảnh ghép khảm bằng gốm.)
  • Fragment (n.m): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho khảm).
  • Éclat (n.m): Mảnh vỡ, mảnh nhỏ (thường do vỡ ra).
Từ đồng nghĩa
  • Tesselle: Mảnh ghép khảm (từ thông dụng nhất trong chuyên ngành).
  • Cube: Hình khối lập phương (chỉ hình dạng, không nhấn mạnh chức năng ghép khảm).
  • Module: Đơn vị, -đun (trong ngữ cảnh cấu trúc hoặc thiết kế).
Lưu ý
  • Từ "abacule" nguồn gốc từ tiếng Latinh "abaculus", là dạng giảm nhẹ của "abacus". hoàn toàn không liên quan đến nghĩa "bàn tính" của từ "abaque" trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Đâymột từ vựng học thuật, rất chuyên biệt. Trong hầu hết các trường hợp, từ "tesselle" được ưu tiên sử dụng để chỉ cùng một khái niệm.
abacule

Un artisan assemble un abacule de verre coloré sur une mosaïque.

danh từ giống đực
  1. hình khối nhỏ tạo nên thành phần của một hình khảm.

Từ gần giống