apicale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) (ở) ngọn: Dùng để mô tả phần trên cùng, phần đỉnh hoặc phần tận cùng của một cấu trúc, đặc biệt là ở thực vật.
- (Ngôn ngữ học) (ở) đầu lưỡi: Dùng để mô tả âm thanh được tạo ra bằng cách đưa đầu lưỡi chạm vào một điểm nào đó trong khoang miệng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Sinh vật học):
- Le bourgeon apical de la plante est très sensible. (Chồi ngọn của cây rất nhạy cảm.)
- La dominance apicale influence la forme de l'arbre. (Tính trội ngọn ảnh hưởng đến hình dáng của cây.)
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Le "t" en français est souvent une consonne apicale. (Âm "t" trong tiếng Pháp thường là một phụ âm đầu lưỡi.)
- La prononciation apicale du "r" est caractéristique de certaines langues. (Cách phát âm âm "r" bằng đầu lưỡi là đặc trưng của một số ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Croissance apicale": Sự sinh trưởng ngọn.
- La croissance apicale permet à la tige de s'allonger. (Sự sinh trưởng ngọn cho phép thân cây dài ra.)
"Son apical": Âm đầu lưỡi.
- Les sons apicaux comme [t] et [d] sont très courants. (Các âm đầu lưỡi như [t] và [d] rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Apicalement (trạng từ): Một cách ở ngọn; một cách bằng đầu lưỡi.
- La cellule se divise apicalement. (Tế bào phân chia ở phần ngọn.)
Apicité (danh từ): Tính chất ở ngọn; tính chất đầu lưỡi (trong ngôn ngữ học).
Từ đồng nghĩa
- (Sinh vật học) Terminal: Ở cuối, ở đỉnh.
- (Ngôn ngữ học) Coronal: Thuộc về vòm miệng trước (một nhóm âm rộng hơn bao gồm cả âm đầu lưỡi).
Các cụm từ liên quan
Méristème apical: Mô phân sinh ngọn (sinh vật học).
- Le méristème apical est responsable de la croissance en longueur. (Mô phân sinh ngọn chịu trách nhiệm cho sự sinh trưởng chiều dài.)
Consonne apicale: Phụ âm đầu lưỡi.
- Les consonnes apicales nécessitent un contact de la pointe de la langue. (Các phụ âm đầu lưỡi đòi hỏi sự tiếp xúc của đầu lưỡi.)
tính từ
- (sinh vật học) (ở) ngọn
- Croissance apicalesự sinh trưởng ngọn
- (ngôn ngữ học) (ở) đầu lưỡi
- Son apicalâm đầu lưỡi