abaissée

Học thuật
Thân thiện
abaissée

L'oiseau fait une longue abaissée au-dessus du lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hạ thấp, sự hạ xuống: "abaissée" có thể chỉ hành động hoặc trạng thái của việc được hạ thấp, hạ xuống một vị trí thấp hơn.
    • Cái đập cánh (của chim): Trong ngữ cảnh cụ thể về chim chóc, "abaissée" dùng để chỉ một đập cánh hướng xuống dưới.
    • Sải bay: "abaissée" cũng có thể chỉ quãng đường bay (sải bay) con chim đạt được sau mỗi lần đập cánh xuống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'abaissée de la température est notable. (Sự hạ thấp của nhiệt độđáng kể.)
    • Observez l'abaissée d'ailes de cet oiseau. (Hãy quan sát cái đập cánh của con chim này.)
    • Chaque abaissée lui permet de parcourir plusieurs mètres. (Mỗi sải bay cho phép bay qua được vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abaissée d'ailes": Cụm từ chuyên ngành dùng trong điểu học để mô tả chuyển động đập cánh hướng xuống quãng đường bay tương ứng.
    • La puissance de l'abaissée d'ailes détermine la vitesse. (Sức mạnh của đập cánh quyết định tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaisser (động từ): hạ xuống, hạ thấp.

    • Il faut abaisser la vitre. (Cần phải hạ kính cửa sổ xuống.)
  • Abaissement (danh từ giống đực): sự hạ xuống, sự giảm sút.

    • L'abaissement du niveau de l'eau est inquiétant. (Sự hạ thấp của mực nước đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Descente: sự đi xuống, sự hạ xuống.
  • Battement d'ailes: đập cánh (nghĩa tổng quát hơn).
Lưu ý
  • "Abaissée" là dạng thức tính từ chuyển thành danh từ (danh từ hóa), vì vậy luôn giống cái. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả chính xác. Trong đời sống hàng ngày, các từ như "descente" hoặc "battement" có thể phổ biến hơn.
abaissée

L'oiseau fait une longue abaissée au-dessus du lac.

danh từ giống cái
  1. Abaissée d'ailes+ cái đập cánh (chim); sải bay (quãng bay sau mỗi lần đập cánh).

Từ gần giống