abaisse

Học thuật
Thân thiện
abaisse

La pâtissière étale une abaisse sur le plan de travail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bột cán mỏng: Một lớp bột đã được cán mỏng, thường dùng làm vỏ bánh (như bánh tart, bánh pie) hoặc trong các loại bánh ngọt nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour faire une tarte, il faut d'abord préparer une abaisse. (Để làm một chiếc bánh tart, trước tiên cần chuẩn bị một lớp bột cán mỏng.)
    • L'abaisse est trop épaisse, il faut la rouler plus finement. (Lớp bột cán mỏng này quá dày, cần phải cán mỏng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (làm bánh), abaisse có thể được dùng để chỉ độ dày hoặc kích thước cụ thể của lớp bột.
    • Une abaisse de 3 mm d'épaisseur. (Một lớp bột cán mỏng dày 3 mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Abaisser (động từ): cán mỏng (bột).
    • Il faut abaisser la pâte sur le plan de travail. (Cần phải cán mỏng bột trên mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fond de tarte: đế bánh tart (thườngabaisse đã được đặt vào khuôn).
  • Pâte feuilletée: bột xốp nhiều lớp (một loại abaisse đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
abaisse

La pâtissière étale une abaisse sur le plan de travail.

danh từ giống cái
  1. bột cán mỏng