abaisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bột cán mỏng: Một lớp bột mì đã được cán mỏng, thường dùng làm vỏ bánh (như bánh tart, bánh pie) hoặc trong các loại bánh ngọt nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour faire une tarte, il faut d'abord préparer une abaisse. (Để làm một chiếc bánh tart, trước tiên cần chuẩn bị một lớp bột cán mỏng.)
- L'abaisse est trop épaisse, il faut la rouler plus finement. (Lớp bột cán mỏng này quá dày, cần phải cán nó mỏng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp (làm bánh), abaisse có thể được dùng để chỉ độ dày hoặc kích thước cụ thể của lớp bột.
- Une abaisse de 3 mm d'épaisseur. (Một lớp bột cán mỏng dày 3 mm.)
Biến thể và từ gần giống
- Abaisser (động từ): cán mỏng (bột).
- Il faut abaisser la pâte sur le plan de travail. (Cần phải cán mỏng bột trên mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fond de tarte: đế bánh tart (thường là abaisse đã được đặt vào khuôn).
- Pâte feuilletée: bột xốp nhiều lớp (một loại abaisse đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- bột cán mỏng